Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
demented nghĩa là điên. Học cách phát âm, sử dụng từ demented qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
điên
Từ "demented" trong tiếng Anh có phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdɪ.ment.əd) thể hiện cách nhấn nhá.
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "demented" trong tiếng Anh có nghĩa là "điên rồ", "mất trí", hoặc "không tỉnh táo". Tuy nhiên, cách sử dụng từ này khá phức tạp và thường mang sắc thái tiêu cực. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các trường hợp cụ thể:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Mất trí | "The old man was demented and confused." |
| Điên rồ, kỳ quặc | "His demented ideas were hard to follow." |
| Nghệ thuật | "The character’s demented behavior added to the drama." |
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể để tôi có thể gợi ý cách sử dụng từ "demented" phù hợp nhất trong tình huống đó không? Ví dụ: bạn đang viết một đoạn văn, một truyện ngắn, hoặc đang giao tiếp trong một tình huống cụ thể nào đó.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()