Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
demo nghĩa là thử nghiệm. Học cách phát âm, sử dụng từ demo qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thử nghiệm

Cách phát âm từ "demo" trong tiếng Anh là:
Phát âm chi tiết như sau:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "demo" là một từ viết tắt của "demonstration" (thuyết trình, minh họa) và có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Demonstration | Thuyết trình, minh họa | "Let me show you a demo of the machine." |
| Demo Reel | Đoạn phim giới thiệu | "She sent her demo reel to the casting director." |
| Demo Version | Phiên bản thử nghiệm | "Try the demo version of the app first." |
| Demo (nhạc) | Bản thu âm chưa hoàn thiện | “This is an early demo of the song.” |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "demo," hãy xem xét ngữ cảnh mà từ này được sử dụng. Bạn có thể cung cấp một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "demo" để tôi có thể giúp bạn chọn cách dùng phù hợp nhất.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()