demobilize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demobilize nghĩa là Thoát hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ demobilize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demobilize

demobilizeverb

Thoát hóa

/diːˈməʊbəlaɪz//diːˈməʊbəlaɪz/

Từ "demobilize" (đổ quân, giải ngũy) được phát âm như sau:

  • dɪˈmɒbɪlaɪz

Phát âm chi tiết:

  • di - nghe như "di" trong "did"
  • mɒb - nghe như "mob" (nhấn mạnh âm "b")
  • ɪ - nghe như "i" ngắn trong "bit"
  • laɪz - nghe như "lye" (như "dye" nhưng ngắn hơn) kết hợp với "z" (như trong "zoo")

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demobilize trong tiếng Anh

Từ "demobilize" trong tiếng Anh có nghĩa là giải tán một lực lượng quân sự, lực lượng vũ trang hoặc một nhóm các thành viên, thường là sau một cuộc chiến hoặc một tình huống khẩn cấp. Nó có thể được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Dưới đây là cách sử dụng từ "demobilize" và ví dụ minh họa:

1. Trong bối cảnh quân sự:

  • Định nghĩa: Tiến hành các thủ tục để giải tán và thả tự do các quân nhân hoặc những người tham gia vào quân đội.
  • Ví dụ:
    • "The government planned to demobilize the army after the war, providing veterans with pensions and job training." (Chính phủ lên kế hoạch giải tán quân đội sau chiến tranh, cung cấp trợ cấp và đào tạo nghề cho các cựu chiến binh.)
    • "The soldiers were carefully demobilized and released to their families." (Các quân nhân được giải tán cẩn thận và thả tự do cho gia đình.)

2. Trong bối cảnh các tổ chức khác (không nhất thiết là quân đội):

  • Định nghĩa: Giải tán hoặc ngừng hoạt động một tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng.
  • Ví dụ:
    • "After the company's profits declined, they decided to demobilize their sales team and restructure." (Sau khi lợi nhuận của công ty giảm sút, họ quyết định giải tán đội ngũ bán hàng và tái cấu trúc.)
    • "The protest group announced they would demobilize after achieving their goals." (Nhóm biểu tình tuyên bố sẽ giải tán sau khi đạt được mục tiêu của mình.)

3. Động từ (v) hoặc tính từ (adj)?

  • Động từ (v): Ví dụ: “They demobilized the troops.” (Họ đã giải tán quân đội)
  • Tính từ (adj): Ví dụ: “The demobilized veterans received assistance.” (Các cựu chiến binh đã giải tán nhận được sự giúp đỡ.)

Tóm tắt:

  • Ý nghĩa chính: Giải tán, ngừng hoạt động.
  • Ngữ cảnh thường dùng: Quân sự, tổ chức.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "demobilize" không? Ví dụ: ngữ cảnh cụ thể hơn, cách sử dụng trong một câu cụ thể?


Bình luận ()