Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
democrat nghĩa là Dân chủ. Học cách phát âm, sử dụng từ democrat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Dân chủ
Phát âm từ "democrat" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /dəˈkræt/
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "democrat" có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Democrat | Thành viên Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ) | "He is a democrat." |
| Democracy | Sự thể dân chủ (thường dùng "democracy") | "A democracy is built on freedom." |
| Democratic | Dân chủ, cởi mở, hòa đồng | "a democratic society" |
| Democratize | Dân chủ hóa | "We need to democratize the process." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “democrat”, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng nó. Ví dụ, bạn muốn sử dụng nó trong câu nói nào?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()