democratically là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

democratically nghĩa là dân chủ. Học cách phát âm, sử dụng từ democratically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ democratically

democraticallyadverb

dân chủ

/ˌdeməˈkrætɪkli//ˌdeməˈkrætɪkli/

Phát âm từ "democratically" trong tiếng Anh như sau:

/dəˈmɒkrætɪkli/

Phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • de-: /də/ (giống như "duh")
  • mo-: /mə/ (giống như "muh")
  • cr-: /kr/ (giống như "cơ")
  • at-: /æt/ (giống như "át")
  • ic-: /ɪk/ (giống như "ìk")
  • al-: /ə/ (nguyên âm vô thanh, gần như không phát âm)
  • ly: /li/ (giống như "li")

Lưu ý:

  • Phần "at-ic-" có thể được phát âm gần giống "at-ik" nhưng thường được lược bỏ thành "at-al".
  • Đồng thời, phụ âm cuối "ly" sẽ được phát âm rõ ràng.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ democratically trong tiếng Anh

Từ "democratically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo cách dân chủ" hoặc "dựa trên các nguyên tắc dân chủ". Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình, quyết định hoặc hệ thống được thực hiện hoặc tổ chức theo cách dân chủ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "democratically" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả cách một việc gì đó được thực hiện:

  • Ví dụ: "The election was held democratically, with all registered voters having the opportunity to cast their ballots." (Cuộc bầu cử được tổ chức theo cách dân chủ, với tất cả cử tri đã đăng ký đều có cơ hội bỏ phiếu.)
  • Ví dụ: "The committee made its decision democratically, after a lengthy discussion and several votes." (Ủy ban đưa ra quyết định theo cách dân chủ, sau một cuộc thảo luận kéo dài và nhiều phiếu bầu.)

2. Mô tả một hệ thống hoặc tổ chức:

  • Ví dụ: "The country is governed democratically, with power vested in the people through elected representatives." (Quốc gia được cai trị theo cách dân chủ, với quyền lực được trao cho người dân thông qua các đại diện được bầu.)
  • Ví dụ: "The company operates democratically, encouraging employee input and involvement in decision-making." (Công ty hoạt động theo cách dân chủ, khuyến khích sự đóng góp và tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.)

3. Thường đi kèm với "elected" (được bầu):

  • Ví dụ: "The new president was democratically elected by a landslide victory." (Tổng thống mới đã được bầu theo cách dân chủ với một chiến thắng áp đảo.)

Lưu ý:

  • "Democratically" thường được viết liền với từ gốc, tạo thành cụm từ "democratic".
  • Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính hợp pháp và công bằng của một quá trình hoặc quyết định.

Tổng kết:

"Democratically" là một từ quan trọng để thể hiện sự ủng hộ và tôn trọng các giá trị dân chủ. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách tổ chức, thực hiện hoặc bầu cử một điều gì đó theo cách công bằng, minh bạch và dựa trên ý muốn của người dân.

Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ cụ thể để tôi có thể giải thích cách sử dụng "democratically" trong ngữ cảnh đó không?


Bình luận ()