demonstrator là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demonstrator nghĩa là người biểu tình. Học cách phát âm, sử dụng từ demonstrator qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demonstrator

demonstratornoun

người biểu tình

/ˈdemənstreɪtə(r)//ˈdemənstreɪtər/

Phát âm từ "demonstrator" trong tiếng Anh như sau:

/ˌdemənˈstreɪtər/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • de-mon: /ˌdemən/ - "de" phát âm như âm "de" trong "bed", "mon" phát âm như "mon" trong "money"
  • stray-tor: /ˈstreɪtər/ - "stray" phát âm như "stray" trong "stray cat", "tor" phát âm như "tor" trong "store" với âm cuối là "r" (nghe hơi sệt)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demonstrator trong tiếng Anh

Từ "demonstrator" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc cho thấy, minh họa hoặc thể hiện một điều gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và cách diễn giải chúng:

1. Người cho thấy/thí dụ (a person who shows something):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Demonstrator" là người trực tiếp giới thiệu, thực hiện hoặc thể hiện một sản phẩm, kỹ thuật hoặc phương pháp.
    • Ví dụ: "The sales team hired a demonstrator to show off the new software to potential clients." (Đội ngũ bán hàng thuê một người demonstrator để giới thiệu phần mềm mới cho khách hàng tiềm năng.)
    • Ví dụ: "She was a skilled demonstrator for the pottery class, showing everyone how to center the clay." (Cô ấy là một người demonstrator giỏi trong lớp học làm gốm, hướng dẫn mọi người cách định tâm đất.)

2. Bản trình diễn (a sample/model for demonstration):

  • "Demonstrator" có thể là một bản mẫu, mô hình, hoặc phiên bản thử nghiệm được sử dụng để cho người khác thấy cách một sản phẩm hoặc chức năng hoạt động.
    • Ví dụ: "The car manufacturer provided a demonstrator for customers to test drive." (Nhà sản xuất ô tô cung cấp một chiếc xe demo cho khách hàng đến lái thử.)
    • Ví dụ: "We have a demonstrator unit available for you to see how the machine works." (Chúng tôi có một đơn vị demonstrator để bạn xem máy hoạt động như thế nào.)

3. Minh họa (something that illustrates):

  • Ít phổ biến hơn, "demonstrator" có thể dùng để chỉ một ví dụ hoặc một trường hợp cụ thể để minh họa một khái niệm hoặc ý tưởng.
    • Ví dụ: "The case study served as a demonstrator of the effectiveness of the new marketing strategy." (Nghiên cứu điển hình đóng vai trò là một minh họa về hiệu quả của chiến lược tiếp thị mới.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Định nghĩa Ví dụ
Person (người) Người cho thấy, minh họa, thử nghiệm A product demonstrator, a teaching demonstrator
Object (thứ) Bản mẫu, mô hình thử nghiệm A car demonstrator, a software demonstrator
Concept (khái niệm) Ví dụ minh họa A demonstrator of the concept of teamwork

Mẹo:

  • Thường thì "demonstration" (đại diện cho một hành động thực hiện hoặc một việc gì đó được trình bày) là một từ gần nghĩa và có thể thay thế "demonstrator" trong nhiều ngữ cảnh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "demonstrator" trong tiếng Anh!


Bình luận ()