demoralize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demoralize nghĩa là làm mất tinh thần. Học cách phát âm, sử dụng từ demoralize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demoralize

demoralizeverb

làm mất tinh thần

/dɪˈmɒrəlaɪz//dɪˈmɔːrəlaɪz/

Phát âm từ "demoralize" trong tiếng Anh như sau:

  • di-MOR-ăl-ize

Phân tích chi tiết:

  • di: phát âm giống như "di" trong từ "did"
  • MOR: phát âm giống như "more" (nhấn vào âm "more")
  • ăl: phát âm giống như "all" nhưng kéo dài một chút
  • ize: phát âm giống như "ize" trong từ "size"

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trực quan tại đây: https://www.youglish.com/video/demoralize

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demoralize trong tiếng Anh

Từ "demoralize" trong tiếng Anh có nghĩa là làm giảm tinh thần, sự tự tin, hoặc động lực của ai đó. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình huống khiến ai đó trở nên buồn bã, thất vọng, mất chí, hoặc mất đi sự nhiệt tình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "demoralize" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Dùng làm động từ (verb):

  • Ý nghĩa: Làm giảm tinh thần, tâm trạng của ai đó.
  • Ví dụ:
    • "The news of the company's bankruptcy demoralized many employees." (Tin tức về sự phá sản của công ty đã làm giảm tinh thần của nhiều nhân viên.)
    • "His constant criticism demoralized her, making it difficult for her to continue pursuing her dreams." (Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã làm giảm tinh thần của cô ấy, khiến cô ấy khó tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.)
    • "The long and arduous journey demoralized the travelers." (Chuyến đi dài và khó khăn đã làm giảm tinh thần của những người du hành.)

2. Dùng làm tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Đáng làm giảm tinh thần, gây thất vọng.
  • Ví dụ:
    • "The demoralizing effects of poverty can be devastating." (Những tác động làm giảm tinh thần của nghèo đói có thể là tàn khốc.)
    • "He faced the situation with remarkable courage in the face of such a demoralizing event." (Anh ấy đối mặt với tình huống đó với sự dũng cảm đáng kinh ngạc trước một sự kiện làm giảm tinh thần như vậy.)

3. Phân biệt với "dishearten":

"Demoralize" có thể được sử dụng thay thế cho "dishearten" trong nhiều trường hợp, nhưng thường có ý nghĩa mạnh mẽ hơn. “Dishearten” chỉ đơn giản là làm mất đi một phần sự nhiệt tình, trong khi “demoralize” có thể tạo ra cảm giác bị suy sụp, mất hết động lực.

Tóm tắt các cách sử dụng:

Chức năng Ý nghĩa chính Ví dụ
Động từ Làm giảm tinh thần, sự tự tin của ai đó The hardship demoralized him.
Tính từ Đáng làm giảm tinh thần, gây thất vọng The situation is extremely demoralizing.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "demoralize" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh cụ thể như:

  • Trong các bài báo về sức khỏe tinh thần?
  • Trong các câu chuyện được viết bằng văn phong trang trọng?

Bình luận ()