demoralizing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demoralizing nghĩa là mất tinh thần. Học cách phát âm, sử dụng từ demoralizing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demoralizing

demoralizingadjective

mất tinh thần

/dɪˈmɒrəlaɪzɪŋ//dɪˈmɔːrəlaɪzɪŋ/

Từ "demoralizing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-məˈrɑːlzɪŋ

Phần chia thành âm tiết: di-mə-rɑː-lzɪŋ

  • diː (giống như "dee" trong "deep")
  • (giống như "mə" trong "mother")
  • rɑː (giống như "rah" trong "father", phát âm "a" dài)
  • lzɪŋ (giống như "liz-ing")

Bạn có thể tìm thêm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demoralizing trong tiếng Anh

Từ "demoralizing" trong tiếng Anh có nghĩa là làm suy yếu tinh thần, làm mất đi sự ăn năn, ý chí, lòng tự trọng của người khác. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm hoặc tình huống mang tính tiêu cực, gây ảnh hưởng xấu đến tâm lý của một người.

Dưới đây là cách sử dụng từ "demoralizing" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Như tính từ (adjective):

  • Meaning: Making someone lose hope, confidence, or morale.
  • Usage: Mô tả một tình huống, người hoặc sự vật gây ra sự suy sụp tinh thần.
  • Examples:
    • "The news of the company's bankruptcy was demoralizing for many employees." (Tin tức về phá sản của công ty là gây ra sự suy sụp tinh thần cho nhiều nhân viên.)
    • "He experienced a demoralizing defeat in the competition." (Anh ấy đã trải qua một thất bại suy sụp tinh thần trong cuộc thi.)
    • "Living in poverty can be a demoralizing experience." (Sống trong nghèo đói có thể là một trải nghiệm suy sụp tinh thần.)

2. Như động từ (verb):

  • Meaning: To make someone lose hope, confidence, or morale.
  • Usage: Mô tả hành động gây ra sự suy sụp tinh thần cho ai đó.
  • Examples:
    • "The constant criticism demoralized her, and she stopped trying." (Sự chỉ trích liên tục đã làm suy sụp tinh thần cô ấy, và cô ấy ngừng cố gắng.)
    • "The war demoralized the population, leading to widespread despair." (Chiến tranh đã làm suy sụp tinh thần của dân chúng, dẫn đến sự tuyệt vọng rộng rãi.)
    • "He tried to demoralize his opponent by making sarcastic remarks." (Anh ấy đã cố gắng làm suy sụp tinh thần đối thủ của mình bằng những lời nói mỉa mai.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Demoralizing effects: Ảnh hưởng suy sụp tinh thần.
  • Demoralizing conditions: Điều kiện suy sụp tinh thần.
  • A demoralizing situation: Tình huống suy sụp tinh thần.

Lưu ý:

  • "Demoralizing" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn "disheartening" (buồn bã, mất chí). "Demoralizing" ám chỉ đến một sự suy yếu sâu sắc hơn, có thể ảnh hưởng đến sự tự tin, động lực và lòng tự trọng của một người.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "demoralizing" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()