Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
demote nghĩa là Trưởng thành. Học cách phát âm, sử dụng từ demote qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Trưởng thành
Từ "demote" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Phần phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "demote" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm chức vụ, giảm pangkat, hạ cấp. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc và tổ chức. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:
Lưu ý: Từ "demote" có sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến việc một người bị thiệt hại trong sự nghiệp.
Tóm lại:
| Dạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Demote | (v) Giảm chức | He was demoted for insubordination. |
| Demotion | (n) Quá trình | His demotion was a shock to everyone. |
| Demotivation | (n) Sự mất động lực | The demotivation affected the team's morale. |
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "demote" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()