demote là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demote nghĩa là Trưởng thành. Học cách phát âm, sử dụng từ demote qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demote

demoteverb

Trưởng thành

/diːˈməʊt//diːˈməʊt/

Từ "demote" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈmoʊt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Phần phát âm chi tiết hơn:

  • di - như trong "did"
  • mo - như trong "more"
  • t - như trong "top"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demote trong tiếng Anh

Từ "demote" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm chức vụ, giảm pangkat, hạ cấp. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc và tổ chức. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Nghĩa chính:

  • To demote someone: Là giảm chức, giảm pangkat của một người, thường là do hiệu suất làm việc kém, vi phạm quy tắc, hoặc do các lý do quản lý khác.
    • Example: "The employee was demoted to a lower-level position after receiving multiple warnings about poor performance." (Nhân viên bị hạ cấp xuống vị trí thấp hơn sau khi nhận được nhiều cảnh báo về hiệu suất làm việc kém.)

2. Các dạng khác của từ "demote":

  • Demotion: Noun (Danh từ) - Quá trình giảm chức, việc giảm pangkat.
    • Example: "His demotion caused him significant distress." (Việc hạ cấp của anh ấy gây ra nhiều đau khổ cho anh ấy.)
  • Demotivation: Noun (Danh từ) - Sự mất động lực, sự thiếu tinh thần làm việc do bị giảm cấp hoặc các yếu tố khác.
    • Example: "The demotivation within the team was palpable after the restructuring." (Sự mất động lực trong đội ngũ rất rõ ràng sau khi tái cấu trúc.)

3. Sử dụng trong các ngữ cảnh khác:

  • Demote a department: Hạ cấp một bộ phận, thường là do bộ phận đó không đạt được mục tiêu hoặc hoạt động kém.
  • (Mới hơn) To demote something: Giảm tầm quan trọng, giảm mức độ ưu tiên của một thứ gì đó (ít phổ biến hơn).

Lưu ý: Từ "demote" có sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến việc một người bị thiệt hại trong sự nghiệp.

Tóm lại:

Dạng từ Nghĩa Ví dụ
Demote (v) Giảm chức He was demoted for insubordination.
Demotion (n) Quá trình His demotion was a shock to everyone.
Demotivation (n) Sự mất động lực The demotivation affected the team's morale.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "demote" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()