demure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demure nghĩa là đoan Trang. Học cách phát âm, sử dụng từ demure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demure

demureadjective

đoan Trang

/dɪˈmjʊə(r)//dɪˈmjʊr/

Từ "demure" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /dɪˈmyʊr/
  • Cách đọc gần đúng: di-MYUR

Phân tích chi tiết:

  • di: Giống như âm "di" trong từ "did"
  • MYUR: Phần này có âm "my" như trong "myth" kết hợp với "ur" như trong "hurt"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demure trong tiếng Anh

Từ "demure" trong tiếng Anh có nghĩa là khiêm tốn, dè dặt, kín đáo, và thường là có phần ngượng nghịu trong lời nói và hành động. Nó thường được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng để người khác giới.

Dưới đây là cách sử dụng từ "demure" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Miêu tả tính cách:

  • Ví dụ: "She had a demure air about her, always lowering her eyes and speaking quietly." (Cô ấy có vẻ ngoài khiêm tốn, lúc nào cũng cúi đầu và nói nhỏ.)
  • Trong ngữ cảnh này, "demure" mô tả một người có phẩm chất khiêm nhường, có thể hơi dè dặt và ít khi gây sự chú ý.

2. Mô tả trang phục hoặc cách ăn mặc:

  • Ví dụ: "The bride wore a demure white gown, adorned with delicate lace." (Cô dâu mặc một chiếc váy trắng khiêm tốn, được trang trí bằng lụa trắng tinh tế.)
  • Ở đây, "demure" được dùng để chỉ một kiểu trang phục kín đáo, không quá gợi cảm.

3. Miêu tả hành vi:

  • Ví dụ: "She blushed demurely when complimented on her artwork." (Cô ấy đỏ mặt khiêm tốn khi được khen ngợi về tác phẩm nghệ thuật của mình.)
  • "Demure" trong ngữ cảnh này mô tả một cách hành xử nhẹ nhàng, tránh gây sự phô trương.

4. Trong văn học và thơ ca:

  • "Demure poetry" (thơ khiêm tốn, kín đáo)
  • "A demure smile" (nụ cười khiêm tốn, dè dặt)

Điểm khác biệt với các từ tương tự:

  • Shy: (sợ hãi, nhút nhát) - shy nhấn mạnh vào sự sợ hãi hoặc lo lắng.
  • Modest: (hài lòng, khiêm tốn) - modest tập trung vào sự khiêm tốn về vật chất và sự tự hạ mình.
  • Reserved: (giữ mình, kín đáo) - reserved nhấn mạnh vào việc không thoải mái trong việc chia sẻ cảm xúc.

Lưu ý: "Demure" có thể mang sắc thái văn hóa, thường được liên tưởng đến những phẩm chất tốt đẹp trong các nền văn hóa châu Á hoặc các nền văn hóa chú trọng sự tôn trọng và khiêm tốn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ sử dụng từ "demure" trong các đoạn văn hoặc bài viết.


Bình luận ()