denigration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

denigration nghĩa là sự chê bai. Học cách phát âm, sử dụng từ denigration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ denigration

denigrationnoun

sự chê bai

/ˌdenɪˈɡreɪʃn//ˌdenɪˈɡreɪʃn/

Từ "denigration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˌnɪɡrɪˈeɪʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh. Sau đây là cách phân tách từng âm tiết:

  • di - như "dee" trong "deep"
  • nig - như "nig" trong "night"
  • ri - như "ree" trong "read"
  • ei - như "eye" trong "eye"
  • ʃən - như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ denigration trong tiếng Anh

Từ "denigration" trong tiếng Anh là một từ ít phổ biến và thường được sử dụng thay thế bằng các từ thông dụng hơn như "degradation" hoặc "disparagement." Tuy nhiên, để hiểu rõ cách sử dụng nó, chúng ta sẽ phân tích nghĩa và ngữ cảnh của từ này.

1. Nghĩa của "Denigration"

"Denigration" có nghĩa là sự hạ thấp uy tín, danh dự, hoặc phẩm chất của ai hoặc cái gì. Nó liên quan đến việc nói xấu, chỉ trích, hoặc hạ thấp giá trị của một người, một nhóm, một tổ chức, hoặc một khái niệm.

2. Cách sử dụng "Denigration"

  • Dạng gốc: Denigration (động từ)
  • Dạng danh từ: Denigration (sự hạ thấp)

3. Ví dụ minh họa

  • "The politician was accused of engaging in widespread denigration of his opponents." (Người chính trị bị cáo buộc tham gia vào sự hạ thấp uy tín đối thủ của mình.)
  • "The media's denigration of the artist contributed to his downfall." (Sự hạ thấp danh tiếng của nghệ sĩ bởi giới truyền thông đã góp phần vào sự sụp đổ của anh ta.)
  • "We must fight against the denigration of immigrant communities." (Chúng ta phải chống lại sự hạ thấp giá trị của các cộng đồng nhập cư.)
  • "The company faced criticism for its denigration of environmental policies." (Công ty phải đối mặt với chỉ trích vì sự hạ thấp các chính sách về môi trường.)

4. So sánh với các từ tương tự:

Từ Nghĩa Cách sử dụng phổ biến hơn
Degradation Suy thoái, suy giảm (Ví dụ: "The degradation of the environment")
Disparagement Lời chỉ trích, phỉ báng (Ví dụ: "Her disparagement of his work was hurtful")
Criticism Chỉ trích (Ví dụ: "He received harsh criticism")

Lưu ý: Vì "denigration" không phải là một từ thường dùng, bạn nên cân nhắc sử dụng các từ khác như "criticism," "disparagement," hoặc "degradation" để diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "denigration" trong tiếng Anh!


Bình luận ()