dependency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dependency nghĩa là sự phụ thuộc. Học cách phát âm, sử dụng từ dependency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dependency

dependencynoun

sự phụ thuộc

/dɪˈpendənsi//dɪˈpendənsi/

Từ "dependency" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /dɪˈpɛndənsi/
  • Phát âm gần đúng: di-PEN-den-si

Phân tích từng phần:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • PEN - như từ "pen" (bút viết)
  • den - như từ "den" (hang)
  • si - như âm "s" trong "sun"

Lưu ý:

  • Phần "den" nhấn mạnh.
  • Phần "si" kéo dài một chút.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng phát âm tiếng Anh (như Google Translate, Forvo, Merriam-Webster) để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.

Cách sử dụng và ví dụ với từ dependency trong tiếng Anh

Từ "dependency" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến ý nghĩa của việc phụ thuộc vào ai hoặc cái gì đó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ và giải thích:

1. Dependency (n) - Sự phụ thuộc (Đây là nghĩa phổ biến nhất)

  • Ví dụ:
    • "The project's success is dependent on the cooperation of multiple teams." (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhiều nhóm.)
    • "He has a strong dependency on coffee to get through the morning." (Anh ấy có sự phụ thuộc mạnh mẽ vào cà phê để vượt qua buổi sáng.)
    • "Drug addiction is a serious dependency." (Nghiện thuốc là một sự phụ thuộc nghiêm trọng.)
  • Giải thích: "Dependency" ở đây chỉ sự cần thiết hoặc dựa vào một yếu tố khác để tồn tại hoặc đạt được điều gì đó. Nó có thể là về vật chất, tinh thần, hoặc sự hỗ trợ.

2. Dependent (adj) - Phụ thuộc (Dạng tính từ)

  • Ví dụ:
    • "A dependent child needs care and support." (Một đứa trẻ phụ thuộc cần sự chăm sóc và hỗ trợ.)
    • "She is a dependent of her parents." (Cô ấy là người phụ thuộc của bố mẹ.)
    • "The new software is dependent on the older version for its functionality." (Phần mềm mới phụ thuộc vào phiên bản cũ để hoạt động.)
  • Giải thích: "Dependent" mô tả một người hoặc thứ gì đó đang cần sự chăm sóc, hỗ trợ, hoặc dựa vào ai hoặc cái gì đó khác.

3. Dependency (n) - Chỗ phụ thuộc (trong lập trình)

  • Ví dụ: (Thường dùng trong ngữ cảnh lập trình)
    • "This function has a dependency on the 'math' library." (Hàm này có một chỗ phụ thuộc vào thư viện 'math'.)
  • Giải thích: Trong lập trình, “dependency” chỉ một đoạn mã, thư viện, hoặc thành phần khác mà một đoạn mã khác cần để thực thi.

4. Dependency (n) - Sự phụ thuộc cảm xúc (Ít dùng hơn)

  • Ví dụ: “Her happiness was dependent on his approval.” (Sự hạnh phúc của cô ấy phụ thuộc vào sự chấp thuận của anh ấy.)
  • Giải thích: Sự phụ thuộc vào cảm xúc người khác để cảm thấy hạnh phúc hoặc an toàn.

Tổng kết:

Từ Loại từ Nghĩa chính Ví dụ
Dependency Noun Sự phụ thuộc "His confidence is dependent on his team."
Dependent Adjective Phụ thuộc "A dependent spouse needs financial support."
Dependency Noun (Tech) Chỗ phụ thuộc (trong lập trình) "The app has a dependency on React."

Lưu ý: Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dependency", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi đưa ra các ví dụ cụ thể hơn về một loại sử dụng nào đó của "dependency" không? Ví dụ, bạn quan tâm đến cách dùng nó trong lập trình, mối quan hệ phụ thuộc trong một gia đình, hay một loại phụ thuộc kinh tế cụ thể?


Bình luận ()