depository là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

depository nghĩa là lưu ký. Học cách phát âm, sử dụng từ depository qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ depository

depositorynoun

lưu ký

/dɪˈpɒzɪtri//dɪˈpɑːzɪtɔːri/

Từ "depository" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de - giống như "de" trong "desk"
  • pos - giống như "pos" trong "post"
  • i - phát âm ngắn, giống như "i" trong "bit"
  • tory - giống như "to-ree" (có dấu nối)

Tổng hợp: /dɪˈpɑːzɪtɔːri/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ depository trong tiếng Anh

Từ "depository" có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Depository (danh từ) – Kho lưu giữ, kho chứa:

  • Financial Depository (Kho lưu giữ giá trị): Đây là nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong bối cảnh tài chính.

    • Cách sử dụng: Một financial depository là một tổ chức (thường là một ngân hàng hoặc công ty chuyên nghiệp) được ủy quyền để lưu giữ các chứng khoán, trái phiếu và các tài sản tài chính khác cho các nhà đầu tư. Thay vì sở hữu chứng khoán trực tiếp, nhà đầu tư sẽ ủy thác chúng cho một depository.
    • Ví dụ:
      • "Investors can hold their shares through a depository like Charles Schwab." (Những nhà đầu tư có thể giữ cổ phiếu của họ thông qua một kho lưu giữ như Charles Schwab.)
      • "The depository links to the stock exchange and updates the account balance automatically." (Kho lưu giữ kết nối với sàn giao dịch chứng khoán và cập nhật số dư tài khoản tự động.)
  • Trust Depository (Kho lưu trữ tin cậy): Trong một số trường hợp, "depository" có thể dùng để chỉ một cơ quan lưu giữ tài liệu quan trọng.

    • Ví dụ: “The government used a depository to store confidential documents during the war.” (Chính phủ sử dụng một kho lưu trữ để lưu trữ các tài liệu mật trong chiến tranh.)

2. Depository Receipt (Danh từ) - Chứng chỉ lưu trữ:

  • Đây là một dạng khác của "depository" được sử dụng rộng rãi trong đầu tư.
    • Cách sử dụng: Depository receipt (thường được viết tắt là DR hoặc ADR) là một chứng chỉ đại diện cho quyền sở hữu một lượng chứng khoán của một công ty nước ngoài. Nó cho phép nhà đầu tư Mỹ mua và nắm giữ cổ phiếu của một công ty nước ngoài mà không cần phải trực tiếp giao dịch trên thị trường tài chính nước ngoài đó.
    • Ví dụ:
      • "He bought ADRs for a Japanese company through his brokerage account." (Anh ấy đã mua chứng chỉ lưu trữ cho một công ty Nhật Bản thông qua tài khoản môi giới của mình.)

3. Depository (danh động từ) – Lưu trữ, ủy thác (ít dùng):

  • Ít khi dùng, nhưng trong một số ngữ cảnh, "depository" có thể được dùng như một động từ, mang nghĩa lưu trữ hoặc ủy thác.
    • Ví dụ: "The bank will depository your check for you." (Ngân hàng sẽ lưu trữ séc của bạn cho bạn.) – Tuy nhiên, cách này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "hold" hoặc "cash".

Tóm lại:

  • Financial Depository: Kho lưu giữ giá trị, chứng khoán.
  • Depository Receipt: Chứng chỉ lưu trữ, cho phép đầu tư vào cổ phiếu nước ngoài.

Để hiểu rõ hơn, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh sử dụng từ “depository” mà bạn quan tâm, tôi sẽ giúp bạn diễn giải cụ thể hơn.


Bình luận ()