Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deprave nghĩa là trầm cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ deprave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trầm cảm
Từ "deprave" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "deprave" trong tiếng Anh có nghĩa là làm suy đồi, làm xấu đi, làm ô nhiễm, làm mất phẩm chất. Nó thường được dùng để mô tả một quá trình làm hỏng, làm mục nát hoặc bóp méo điều gì đó, thường là đạo đức, sự thuần khiết, hoặc những giá trị tốt đẹp.
Dưới đây là cách sử dụng từ "deprave" và các ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "deprave" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một câu cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()