Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deprecate nghĩa là Ko tán thành. Học cách phát âm, sử dụng từ deprecate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Ko tán thành
Từ "deprecate" (tỏ ra khinh thường, lên án) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdeprɪkeɪt) chỉ trọng âm.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "deprecate" trong tiếng Anh có nghĩa là phê phán, lên án, hoặc loại bỏ một cái gì đó, thường là một tính năng hoặc phương pháp cũ mà không còn được sử dụng hoặc khuyến khích nữa. Nó có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng "deprecate" một cách chi tiết:
Tổng quan về cách sử dụng:
Ví dụ khác để hiểu rõ hơn:
Lưu ý: Trong kỹ thuật phần mềm, "deprecated" thường được sử dụng như một tính từ để mô tả một hàm hoặc tính năng đã bị "deprecate" (đã bị loại bỏ).
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "deprecate" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi xem xét cách nó được sử dụng trong báo cáo kỹ thuật, văn bản chính trị, hay trong giao tiếp hàng ngày?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()