depreciate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

depreciate nghĩa là Khấu hao. Học cách phát âm, sử dụng từ depreciate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ depreciate

depreciateverb

Khấu hao

/dɪˈpriːʃieɪt//dɪˈpriːʃieɪt/

Từ "depreciate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /dɪˈprɪsɪˌeɪt/
  • Nghe (Ví dụ): Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chia nhỏ cách phát âm:

  • di-: Giống như từ "di" trong tiếng Việt.
  • pre-: Giống như từ "pre" trong tiếng Việt.
  • -ci-: Giống như phát âm "ci" trong từ "cinema".
  • -sə-: Giống như phát âm "sə" trong từ "sister".
  • -ate: Giống như từ "ate" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Phần "pre-" thường được luyến rõ.
  • Phần "ci" có thể hơi khó, hãy tập trung vào âm thanh "si" ngắn.

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ depreciate trong tiếng Anh

Từ "depreciate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc giảm giá trị. Dưới đây là cách sử dụng cơ bản và chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Giảm giá trị (về tài sản): Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Depreciate" dùng để chỉ việc một tài sản (như nhà cửa, xe hơi, máy móc) mất giá trị theo thời gian do hao mòn, lãng phí, hoặc sự thay đổi của thị trường.

    • Ví dụ: "The car will depreciate significantly over the next five years." (Chiếc xe sẽ mất giá trị đáng kể trong vòng năm năm tới.)
    • Ví dụ: "Businesses need to account for the depreciation of their equipment when calculating taxes." (Các doanh nghiệp cần tính đến sự khấu hao của thiết bị khi tính thuế.)
  • Giảm giá (về tiền tệ): "Depreciate" cũng có thể dùng để chỉ việc đồng tiền mất giá trị so với một đồng tiền khác.

    • Ví dụ: "The dollar depreciated against the euro last year." (Đồng đô la mất giá so với đồng euro năm ngoái.)

2. Thành ngữ và cách sử dụng khác:

  • Depreciation (Khấu hao): Trong kế toán và tài chính, "depreciation" là sự khấu hao của tài sản cố định. Đây là dạng thức của động từ "depreciate".

    • Ví dụ: "The company's annual depreciation expense was $100,000." (Chi phí khấu hao hàng năm của công ty là 100.000 đô la.)
  • Depreciate someone/something (Cảm thấy tệ hơn, giảm sút): "Depreciate" có thể dùng để diễn tả cảm xúc hoặc tình trạng của một người hoặc một thứ trở nên tệ hơn, u ám hơn.

    • Ví dụ: "The constant criticism began to depreciate his confidence." (Sự chỉ trích liên tục bắt đầu làm giảm sự tự tin của anh ta.)
    • Ví dụ: "The rainy weather depreciated the mood of the party." (Thời tiết mưa mờ làm giảm tinh thần của bữa tiệc.)
  • Depreciate (Công bố giá thấp hơn): Trong một số trường hợp hiếm hoi, "depreciate" có thể dùng để chỉ hành động công bố giá thấp hơn để thu hút khách hàng.

    • Ví dụ: "The store depreciated the price of the item to clear out inventory." (Cửa hàng hạ giá sản phẩm để giải phóng hàng tồn kho.)

3. Phức hợp:

  • Depreciation value (Giá trị khấu hao): Giá trị còn lại của một tài sản sau một khoản khấu hao nhất định.
  • Depreciable asset (Tài sản khấu hao): Tài sản có thể bị khấu hao trong quá trình sử dụng.

Tóm lại:

“Depreciate” thường dùng để chỉ giảm giá trị tài sản hoặc đồng tiền theo thời gian, hoặc để diễn tả sự giảm sút trong cảm xúc hoặc tình trạng của một thứ gì đó.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem nhiều ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa như "lose value," "diminish," hoặc "decline" để mở rộng vốn từ vựng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "depreciate" trong câu nói về thị trường chứng khoán hay là trong giao tiếp hàng ngày?


Bình luận ()