dereliction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dereliction nghĩa là vô chủ. Học cách phát âm, sử dụng từ dereliction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dereliction

derelictionnoun

vô chủ

/ˌderəˈlɪkʃn//ˌderəˈlɪkʃn/

Từ "dereliction" (sự lơ là, bỏ rơi, không thực hiện) được phát âm như sau:

  • deh-REL-i-kshan

Phần gạch đầu dòng (ˈdɛrəlɪkʃən) chỉ ra các nguyên âm và phụ âm chính.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • de – phát âm như "deh" (như "de" trong "dead")
  • REL – phát âm như "REL" (như "rel" trong "religion")
  • i – phát âm như "i" trong "bit"
  • kshan – phát âm như "ksh-an" (nhấn mạnh vào âm "ksh")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dereliction trong tiếng Anh

Từ "dereliction" trong tiếng Anh có nghĩa là vi phạm nghĩa vụ, bỏ bê trách nhiệm, hoặc sự lơ là trong việc thực hiện một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự thiếu trách nhiệm, sự ích kỷ và khả năng chịu trách nhiệm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dereliction" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh trách nhiệm nghề nghiệp/chính phủ:

  • Định nghĩa: Sự bỏ bê nhiệm vụ hoặc trách nhiệm chuyên môn, chính trị hoặc công vụ.
  • Ví dụ:
    • "The dereliction of duty by the government led to widespread corruption." (Việc bỏ bê trách nhiệm của chính phủ dẫn đến tham nhũng tràn lan.)
    • "The officer faced charges for the dereliction of his sworn oath." (Thượng sĩ đó phải đối mặt với cáo buộc vì vi phạm lời tuyên thệ.)
    • "The CEO's dereliction of responsibility for safety procedures resulted in a serious accident." (Việc CEO bỏ bê trách nhiệm đối với quy trình an toàn đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng.)

2. Trong ngữ cảnh mối quan hệ cá nhân:

  • Định nghĩa: Sự lơ là, bỏ bê, hoặc không cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho người khác.
  • Ví dụ:
    • "His dereliction of his marital duties caused immense pain for his wife." (Việc bỏ bê nghĩa vụ hôn nhân của anh ta đã gây ra nỗi đau tột cùng cho vợ anh ta.)
    • "She felt abandoned by her friends after their dereliction of support during a difficult time." (Cô cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi sau khi họ không hỗ trợ cô trong thời điểm khó khăn.)

3. Trong ngữ cảnh rộng hơn (thường mang sắc thái trang trọng):

  • Định nghĩa: Sự lơ là, bỏ qua, hoặc không quan tâm đến điều gì đó quan trọng.
  • Ví dụ:
    • "The dereliction of historical memory can lead to repeating past mistakes." (Việc lơ là ký ức lịch sử có thể dẫn đến việc lặp lại những sai lầm trong quá khứ.)
    • "There is a danger of dereliction of hope in the face of such a challenging situation." (Có nguy cơ bỏ rơi hy vọng trong tình huống đầy thử thách như vậy.)

Lưu ý: "Dereliction" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "neglect" (lơ là) hoặc "abandonment" (bỏ rơi).

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng từ "dereliction", bạn có thể tham khảo thêm tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()