derision là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

derision nghĩa là chế nhạo. Học cách phát âm, sử dụng từ derision qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ derision

derisionnoun

chế nhạo

/dɪˈrɪʒn//dɪˈrɪʒn/

Phát âm từ "derision" trong tiếng Anh như sau:

  • deh-RIH-shuhn

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • deh: phát âm giống như "dé" trong "décor"
  • RIH: phát âm giống như "ree" trong "tree"
  • shuhn: phát âm giống như "shun" trong "sun"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ derision trong tiếng Anh

Từ "derision" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chế nhạo, khinh miệt, hoặc cười nhạo một cách thầm lặng. Dưới đây là cách sử dụng từ này, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Sự chế nhạo, sự khinh miệt, sự cười nhạo thầm lặng. Nó thể hiện sự coi thường, khinh thường đối với ai đó hoặc điều gì đó.
  • Verb (Động từ): Chế nhạo, khinh miệt, cười nhạo. Đây là dạng nguyên thể của từ.

2. Cách sử dụng (Noun):

  • Cụm từ: "A look of derision" (Một cái nhìn đầy sự chế nhạo)
  • Cấu trúc câu:
    • "His comments were filled with derision." (Những bình luận của anh ta tràn ngập sự chế nhạo.)
    • "She met his boasting with derision." (Cô ấy đáp lại sự khoe khoang của anh ta bằng sự chế nhạo.)
    • "The politician faced derision from the audience." (Nhà chính trị phải đối mặt với sự chế nhạo từ khán giả.)

3. Cách sử dụng (Verb):

  • Cấu trúc câu:
    • "He derided her suggestion." (Anh ta chế nhạo đề xuất của cô ấy.)
    • "The critics derided the film's plot." (Những nhà phê bình chế nhạo cốt truyện của bộ phim.)
    • "Don't deride his efforts; he's trying his best." (Đừng chế nhạo nỗ lực của anh ta; anh ấy đang cố gắng hết sức.)

4. Các từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Noun: mockery, scorn, contempt, ridicule, contemptuousness
  • Verb: mock, ridicule, scorn, sneer, scornfully

5. Ví dụ tổng hợp:

  • Noun: "The audience's derision was palpable." (Sự chế nhạo của khán giả rất rõ ràng.)
  • Verb: "He derided the outdated technology." (Anh ta chế nhạo công nghệ lỗi thời.)

Lời khuyên:

  • "Derision" thường mang một sắc thái thầm lặng và sâu sắc hơn so với sự chế nhạo trực tiếp. Nó thường thể hiện sự khinh thường một cách tinh tế.
  • Hãy lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể mang tính công kích, vì vậy hãy cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng.

Nếu bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "derision", vui lòng cho tôi biết!


Bình luận ()