derisory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

derisory nghĩa là chế giễu. Học cách phát âm, sử dụng từ derisory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ derisory

derisoryadjective

chế giễu

/dɪˈraɪsəri//dɪˈraɪsəri/

Từ "derisory" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ˈri-sə-ri

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ derisory trong tiếng Anh

Từ "derisory" (dạng so sánh của "derisive") trong tiếng Anh có nghĩa là:

  • Cynical: Thể hiện sự hoài nghi, khinh thường hoặc chế nhạo một thứ gì đó.
  • Mocking: Phỉ báng, chế giễu một cách lộ liễu.
  • Ridiculous: Vô nghĩa, đùa cợt, làm cho một điều gì đó trở nên ngớ ngẩn.

Cách sử dụng chi tiết:

1. Mô tả thái độ hoặc cảm xúc:

  • Example: "His derisory laugh made her feel completely humiliated." (Nụ cười chế nhạo của anh ta khiến cô cảm thấy hoàn toàn xấu hổ.)
  • Example: "He responded to her offer with a derisory shrug." (Anh ta đáp lại lời đề nghị của cô bằng một cái nhún vai đầy khinh bỉ.)

2. Mô tả hành động hoặc lời nói:

  • Example: "The company's attempt to downplay the scandal was a derisory gesture." (Nỗ lực của công ty để giảm nhẹ sự phẫn nộ là một hành động khinh suất.)
  • Example: "The offer of a small discount was a derisory attempt to appease the customer." (Đề nghị giảm giá nhỏ là một nỗ lực khinh suất để làm hài lòng khách hàng.)

3. Sử dụng để miêu tả một điều gì đó vô nghĩa hoặc không đáng kể:

  • Example: "The amount of money he was awarded in compensation was derisory." (Số tiền bồi thường anh ta nhận được là cực kỳ nhỏ bé và không đáng kể.)

Lưu ý: "Derisory" thường mang sắc thái tiêu cực và được sử dụng để truyền tải sự khinh bỉ hoặc phẫn nộ. Nó thường được sử dụng để chỉ ra một hành động, lời nói hoặc mức giá quá nhỏ bé hoặc không đáng kể so với tình hình thực tế.

Ví dụ khác:

  • "The government’s response to the crisis was derisory at best." (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng là khinh suất nhất.)
  • "His derisory comments about her appearance only served to hurt her feelings." (Những lời bình luận chế nhạo của anh ta về ngoại hình của cô chỉ làm tổn thương cô.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "derisory"!


Bình luận ()