derogatory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

derogatory nghĩa là xúc phạm. Học cách phát âm, sử dụng từ derogatory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ derogatory

derogatoryadjective

xúc phạm

/dɪˈrɒɡətri//dɪˈrɑːɡətɔːri/

Từ "derogatory" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdɛroʊˌɡɛtrɪ

Phân tích chi tiết:

  • de - phát âm như âm "dé" trong tiếng Pháp (nhưng ngắn hơn)
  • ro - phát âm như âm "ro" trong "rose"
  • ga - phát âm như âm "ga" trong "game"
  • tory - phát âm như "tory" trong "story"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ derogatory trong tiếng Anh

Từ "derogatory" trong tiếng Anh có nghĩa là mang tính hạ thấp, xúc phạm, hoặc gây tổn hại đến uy tín của ai đó hoặc cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Định nghĩa chính xác:

  • Derogatory: (adj.) – Mục đích của nó là làm giảm giá trị hoặc uy tín, thường bằng cách chỉ ra những khuyết điểm hoặc những điều tiêu cực.

2. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Derogatory comment/remark: Bình luận/lời nhận xét hạ thấp
  • Derogatory statement: Mẩu nói hạ thấp
  • Derogatory criticism: Phê bình mang tính hạ thấp
  • Derogatory term/label: Thuật ngữ/nhãn hiệu hạ thấp

3. Cách sử dụng trong câu:

  • “He made a derogatory remark about her accent.” (Anh ta đã có một lời nhận xét hạ thấp về giọng nói của cô ấy.)
  • “The newspaper published a derogatory article about the politician.” (Báo đăng một bài viết hạ thấp chính trị gia đó.)
  • “Don't use derogatory language towards anyone.” (Đừng sử dụng ngôn ngữ hạ thấp đối với bất kỳ ai.)
  • “Her derogatory comments about his appearance were hurtful.” (Những lời bình luận hạ thấp của cô ấy về ngoại hình của anh ấy thật đau lòng.)
  • “The company received a derogatory response to their new product.” (Công ty nhận được phản hồi hạ thấp đối với sản phẩm mới của họ.)

4. Lưu ý quan trọng:

  • "Derogatory" thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói có ý đồ làm tổn thương, xúc phạm người khác.
  • Từ này mang tính tiêu cực mạnh và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng.

5. Từ đồng nghĩa:

Để bạn có thêm sự lựa chọn, đây là một vài từ đồng nghĩa với "derogatory":

  • Disparaging
  • Contemptuous
  • Defamatory
  • Abusive
  • Offensive

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để tìm hiểu thêm:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "derogatory" trong tiếng Anh!


Bình luận ()