Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
desecrate nghĩa là mạo phạm. Học cách phát âm, sử dụng từ desecrate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mạo phạm
Từ "desecrate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.
Chia nhỏ:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "desecrate" trong tiếng Anh có nghĩa là làm ô uế, thánh hóa lại một cách sai trái, hoặc làm mất đi sự thiêng liêng của điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả hành động phá hỏng hoặc xúc phạm một thứ gì đó được coi là thiêng liêng, tôn kính, hoặc linh thiêng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "desecrate" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Trong một số trường hợp hiếm hoi, "desecrate" có thể dùng để chỉ hành động "thánh hóa lại" một cách sai trái, thường là khi một thứ gì đó vốn dĩ không nên được coi là thiêng liêng đã bị trục lợi hoặc sử dụng sai mục đích.
Lưu ý:
Các từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế:
Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ "desecrate" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/desecrate
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "desecrate" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()