desecration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desecration nghĩa là mạo phạm. Học cách phát âm, sử dụng từ desecration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desecration

desecrationnoun

mạo phạm

/ˌdesɪˈkreɪʃn//ˌdesɪˈkreɪʃn/

Từ "desecration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː ˈsek ˌreɪ ʃən

Phát âm chi tiết:

  • diː: nghe giống như "dee" (như trong "deep")
  • ˈsek: nghe giống như "sek" (nhấn mạnh)
  • ˌreɪ: nghe giống như "ray" (như trong "ray of sunlight")
  • ʃən: nghe giống như "shun" (như trong "sun")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desecration trong tiếng Anh

Từ "desecration" trong tiếng Anh có nghĩa là sự làm ô uế, báng bổ, hoặc làm vấy bẩn một thứ gì đó thiêng liêng, linh thiêng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh việc làm tổn hại, phá hủy giá trị tôn giáo hoặc tâm linh của một đối tượng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "desecration" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh tôn giáo/tâm linh:

  • Ví dụ 1: "The destruction of the ancient temple was a profound desecration of a sacred site." (Việc phá hủy ngôi đền cổ kính là một sự báng bổ sâu sắc đối với một địa điểm thiêng liêng.)
  • Ví dụ 2: "He felt a deep outrage at the desecration of the graves of his ancestors." (Anh ta cảm thấy phẫn nộ sâu sắc trước sự báng bổ các ngôi mộ của tổ tiên mình.)
  • Ví dụ 3: "The act of profaning the holy water is considered a grave sin." (Hành động làm ô uế nước thánh được coi là một tội lỗi nghiêm trọng.)

2. Trong ngữ cảnh rộng hơn (không chỉ tôn giáo):

  • Ví dụ 1: "The relentless march of progress often leads to the desecration of historical landmarks." (Sự tiến bộ không ngừng thường dẫn đến sự báng bổ các di tích lịch sử.)
  • Ví dụ 2: "The brazen disregard for the environment represents a form of desecration of nature." (Sự coi thường thản nhiên môi trường là một hình thức báng bổ thiên nhiên.)
  • Ví dụ 3: "His cruel words were a desecration of her beauty and dignity." (Những lời nói tàn ác của anh ta là sự báng bổ vẻ đẹp và phẩm giá của cô.)

Đặc điểm chính của từ "desecration":

  • Ý nghĩa: Làm ô uế, báng bổ, phá hủy sự thiêng liêng.
  • Sắc thái: Mạnh mẽ, nghiêm trọng, thường mang tính xúc phạm.
  • Thường dùng: Với các đối tượng như:
    • Địa điểm tôn giáo (đền thờ, mộ, nghĩa trang...)
    • Vật phẩm linh thiêng (tượng, thánh tích...)
    • Giá trị tâm linh/tôn giáo

Các từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế:

  • Profanity (sự báng bổ)
  • Blasphemy (sự xúc phạm đến tôn giáo)
  • Pollution (ô nhiễm, bẩn thỉu)
  • Defilement (sự làm ô uế)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "desecration" trong tiếng Anh!


Bình luận ()