desirability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desirability nghĩa là sự thèm khát. Học cách phát âm, sử dụng từ desirability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desirability

desirabilitynoun

sự thèm khát

/dɪˌzaɪərəˈbɪləti//dɪˌzaɪərəˈbɪləti/

Từ "desirability" (sự mong muốn, khả năng được mong muốn) được phát âm như sau:

/dɪˈsaɪrəˌbɪləti/

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  • di - như trong "die" (gi้ม)
  • - như trong "sa" (sữa)
  • ˈraɪ - nhấn mạnh âm này, giống như "rye" (lúa mì)
  • ə - âm mũi nhỏ, giống như âm "uh"
  • ˈbɪləti - nhấn mạnh âm này, như "binary" (hai số)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desirability trong tiếng Anh

Từ "desirability" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hấp dẫn, khả năng làm cho ai đó hoặc cái gì đó có giá trị hoặc mong muốn. Nó thường được dùng để diễn tả mức độ mà một thứ gì đó được coi là tốt, hấp dẫn hoặc đáng mong muốn. Dưới đây là cách sử dụng từ "desirability" trong các ngữ cảnh khác nhau và một số ví dụ minh họa:

1. Như một danh từ (noun):

  • Ý nghĩa: Mức độ hấp dẫn hoặc mong muốn của một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The desirability of owning a classic car is often driven by nostalgia." (Sự hấp dẫn của việc sở hữu một chiếc xe cổ thường được thúc đẩy bởi sự hoài niệm.)
    • "The desirability of the product increased dramatically after the advertisement." (Sự hấp dẫn của sản phẩm tăng lên đáng kể sau quảng cáo.)
    • "The desirability of a particular job depends on many factors, such as salary and working conditions." (Sự hấp dẫn của một công việc cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như mức lương và điều kiện làm việc.)

2. Trong các cụm từ (phrases):

  • High desirability: Khả năng hấp dẫn cao, rất được mong muốn.
    • "The beachfront property had high desirability among wealthy buyers." (Bất động sản ven biển có khả năng hấp dẫn cao đối với những người mua giàu có.)
  • Low desirability: Khả năng hấp dẫn thấp, ít được mong muốn.
    • "The area has low desirability due to the high crime rate." (Khu vực này có khả năng hấp dẫn thấp do tỷ lệ tội phạm cao.)
  • The desirability of...: Việc mong muốn hoặc hấp dẫn của...
    • "The desirability of traveling the world is a common dream." (Việc mong muốn hoặc hấp dẫn của việc du lịch thế giới là một giấc mơ phổ biến.)

3. Trong cấu trúc ngữ pháp:

  • Desirability (noun): Chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu.
    • "The desirability of a healthy lifestyle is increasingly recognized." (Sự hấp dẫn của lối sống lành mạnh đang được nhận biết ngày càng nhiều.)
  • Desirably (adverb): Mô tả cách một cái gì đó được thực hiện hoặc là trạng thái của nó.
    • "She accepted the job offer desirably, with enthusiasm." (Cô ấy chấp nhận lời đề nghị công việc một cách nhiệt tình.)

Lưu ý:

  • "Desirability" là một từ ít dùng hơn so với các từ như "attractiveness" hoặc "popularity". Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc khi muốn nhấn mạnh đến một khái niệm về giá trị và mong muốn.

Bạn có thể thử sử dụng "desirability" vào các câu của mình để xem nó có phù hợp không. Nếu bạn có một ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn viết câu một cách chính xác nhất.

Thành ngữ của từ desirability

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()