despairing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

despairing nghĩa là tuyệt vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ despairing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ despairing

despairingadjective

tuyệt vọng

/dɪˈspeərɪŋ//dɪˈsperɪŋ/

Từ "despairing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de - nghe như "dee" (giống như âm "d" trong "dog")
  • spair - nghe như "spair" (nhấn vào âm tiết thứ hai, "spair")
  • ing - nghe như "ing" (như đuôi của động từ đang diễn ta)

Vậy, ghép lại là: dee-spair-ing

Bạn có thể tham khảo thêm video hướng dẫn phát âm tại đây:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ despairing trong tiếng Anh

Từ "despairing" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyệt vọng, hoảng loạn, không hy vọng. Nó là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ "despair" (tuyệt vọng). Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Là tính từ (adjective):

  • Despairing: mô tả một trạng thái cảm xúc.
    • "He looked despairing as he realized he'd lost his wallet." (Anh ta trông tuyệt vọng khi nhận ra mình đã mất ví.)
    • "Her voice was filled with despairing sadness." (Giọng của cô ấy tràn ngập sự buồn bã tuyệt vọng.)
    • "The survivors were despairing for rescue." (Những người sống sót tuyệt vọng chờ được giải cứu.)

2. Là động từ (verb) trong thì quá khứ hoàn thành (past perfect verb):

  • Had Despaired: diễn tả một hành động tuyệt vọng đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ.
    • "After weeks of searching, they had despaired of ever finding him." (Sau nhiều tuần tìm kiếm, họ đã tuyệt vọng không tìm thấy anh ta.)

3. Sử dụng trong cấu trúc cụm từ:

  • In despair: diễn tả sự tuyệt vọng hoàn toàn.
    • "She sat in despair, unable to cope with the situation." (Cô ấy ngồi trong tuyệt vọng, không thể đối phó với tình hình.)

Một số lưu ý:

  • Despair là một động từ mạnh, thường liên quan đến ý tưởng mất đi hy vọng hoàn toàn.
  • Despairing được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống đang ở trạng thái tuyệt vọng.
  • Desperate là một từ tương tự nhưng thường được dùng để chỉ sự tuyệt vọng khao khát, thường là có một chút nguy hiểm hoặc rủi ro. Ví dụ: "He was desperate to win the game." (Anh ta tuyệt vọng muốn thắng trận.)

Ví dụ tổng hợp:

  • “The team was despairing after losing the championship game.” (Đội bóng tuyệt vọng sau khi thua trận vô địch.)
  • “She felt despairing when she received the bad news.” (Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng khi nhận được tin xấu.)
  • “He had despaired of ever seeing his daughter again.” (Anh ta đã tuyệt vọng không bao giờ gặp lại con gái.)

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể để tôi diễn đạt bằng từ "despairing" không?


Bình luận ()