despairingly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

despairingly nghĩa là tuyệt vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ despairingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ despairingly

despairinglyadverb

tuyệt vọng

/dɪˈspeərɪŋli//dɪˈsperɪŋli/

Từ "despairingly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

ˈdezˌpeɪrɪŋli

Phát âm chi tiết:

  • des: /dez/ (giống như "des" trong "desire")
  • pair: /peɪr/ (nhấn mạnh âm "a")
  • ing: /ɪŋ/ (như "ing" trong "sing")
  • ly: /li/ (giống như "ly" trong "lovely")

Tổng kết: ˈdezˌpeɪrɪŋli (dez-pair-ing-li)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ despairingly trong tiếng Anh

Từ "despairingly" là một trạng từ diễn tả sự tuyệt vọng, thảm hại, hoặc vô vọng. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, biểu cảm hoặc trạng thái của một người hoặc vật thể trong tình huống cực kỳ khó khăn, bi quan.

Dưới đây là cách sử dụng từ "despairingly" trong tiếng Anh, cùng với ví dụ minh họa:

1. Mô tả hành động:

  • Ví dụ: "He searched desperately for his keys, despairingly rummaging through every pocket and drawer." (Anh ấy tìm kiếm vô vọng những chiếc chìa khóa của mình, lục tục khắp mọi túi và ngăn kéo.)
  • Giải thích: Trong ví dụ này, "despairingly" mô tả cách anh ta tìm kiếm chìa khóa - với sự tuyệt vọng và mất hy vọng. Nó nhấn mạnh sự cố gắng tốn công, không có kết quả và cảm giác thất vọng.

2. Mô tả biểu cảm:

  • Ví dụ: "She gazed out the window, despairingly watching the rain fall." (Cô nhìn ra cửa sổ, dõi theo những hạt mưa rơi với vẻ tuyệt vọng.)
  • Giải thích: "Despairingly" mô tả cách cô ta nhìn ra ngoài cửa sổ - với một biểu cảm tuyệt vọng, như thể cô ta đang lẩn tránh một tình huống đau buồn hoặc không thể giải quyết.

3. Mô tả trạng thái:

  • Ví dụ: "After losing his job and his girlfriend, he felt despairingly alone." (Sau khi mất việc và người yêu, anh ấy cảm thấy cô đơn vô cùng.)
  • Giải thích: "Despairingly" mô tả trạng thái cảm xúc của người đó - sự cô đơn tột độ do những mất mát lớn.

Lưu ý:

  • Dạng gốc: Từ gốc của "despairingly" là "despair," có nghĩa là tuyệt vọng.
  • Cách sử dụng khác: Bạn có thể sử dụng "despairingly" để mô tả một hành động, biểu cảm hoặc trạng thái một cách chi tiết và mạnh mẽ hơn so với việc chỉ sử dụng trạng từ "despair."
  • Các lựa chọn thay thế: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ tương tự như: hopelessly, bleakly, miserably, forlornly.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "despairingly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()