despicable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

despicable nghĩa là đáng khinh. Học cách phát âm, sử dụng từ despicable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ despicable

despicableadjective

đáng khinh

/dɪˈspɪkəbl//dɪˈspɪkəbl/

Từ "despicable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-ˈspaɪ-kə-bəl

Phát âm chi tiết:

  • diː - Giống như "dee" trong "deep" (sâu)
  • ˈspaɪ - "spy" (gián điệp) - Nhấn mạnh âm tiết này
  • - Giống như "kuh" trong "cup" (ly)
  • bəl - "bell" (bông) - Giọng hơi tắt

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm chi tiết để luyện tập thêm nhé:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ despicable trong tiếng Anh

Từ "despicable" trong tiếng Anh có nghĩa là thật đáng khinh, tệ hại, thối tha, tồi tệ. Nó được dùng để mô tả một hành động, người hoặc sự vật khiến bạn cảm thấy cực kỳ khó chịu, ghê tởm và không có giá trị.

Dưới đây là cách sử dụng từ "despicable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động (Ví dụ):

  • "It was despicable to lie to your friends." (Việc nói dối bạn bè là thật đáng khinh.)
  • "His despicable behavior offended everyone present." (Hành vi thối tha của anh ta đã xúc phạm tất cả mọi người có mặt.)
  • "The company engaged in despicable practices to maximize profits." (Công ty đã thực hiện các hành vi tồi tệ để tối đa hóa lợi nhuận.)

2. Mô tả người (Ví dụ):

  • "He's a despicable person who deserves no sympathy." (Anh ta là một người đáng khinh và không xứng đáng có sự đồng cảm.)
  • "The dictator was known for his despicable cruelty." (Đại tá được biết đến với sự tàn bạo đáng khinh.)

3. Mô tả sự vật (Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể):

  • "The scene was despicable - filled with trash and decay." (Cảnh tượng đó thật đáng khinh - tràn ngập rác rưởi và sự mục nát.)

Lưu ý:

  • "Despicable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, thể hiện sự phẫn nộ hoặc khinh bỉ.
  • Nó có thể được dùng như một tính từ, bổ ngữ hoặc trạng từ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • "The news of the hurricane brought a despicable feeling of helplessness." (Tin tức về cơn bão mang đến một cảm giác đáng khinh tởm về sự bất lực.)
  • "Don't be a despicable thief!" (Đừng trở thành một kẻ trộm đáng khinh!)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "despicable" không? Ví dụ như cách nó khác với các từ đồng nghĩa như "bad" hoặc "horrible"?


Bình luận ()