desultory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desultory nghĩa là tuyệt vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ desultory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desultory

desultoryadjective

tuyệt vọng

/ˈdesəltri//ˈdesəltɔːri/

Từ "desultory" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • dɪˈsʌlˌtɔːri

Phát âm chi tiết:

  • di - như âm "di" trong "dictionary"
  • sʌl - như âm "sul" trong "soul"
  • tɔːri - như âm "tory" với trọng âm ở âm "tory" và phát âm "o" dài (như "oh").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desultory trong tiếng Anh

Từ "desultory" trong tiếng Anh có nghĩa là ngẫu nhiên, vô tâm, không có kế hoạch, không có hệ thống. Nó thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói hoặc suy nghĩ không liên kết, rời rạc, và thiếu sự tập trung hoặc mục đích rõ ràng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "desultory" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động hoặc lời nói:

  • Example: "He gave a desultory answer to the question, as if he hadn't heard it properly." (Anh ta trả lời câu hỏi một cách ngẫu nhiên, như thể anh ta không nghe thấy.)
  • Example: "The conversation became desultory after a few minutes, drifting from topic to topic without any real substance." (Cuộc trò chuyện trở nên vô tâm sau vài phút, lảng tránh từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có nội dung gì thực tế.)
  • Example: "Her desultory gestures showed that she wasn’t really engaged in the speech." (Những cử chỉ ngẫu nhiên của cô ấy cho thấy cô ấy không thực sự tập trung vào bài phát biểu.)

2. Mô tả suy nghĩ hoặc cảm xúc:

  • Example: "His thoughts were desultory and scattered, jumping from one idea to another without any connection." (Những suy nghĩ của anh ta ngẫu nhiên và xáo trộn, nhảy từ một ý tưởng này sang ý tưởng khác mà không có sự kết nối nào.)
  • Example: “She experienced a desultory grief, a vague sadness that lacked any specific cause.” (Cô ấy trải qua nỗi buồn ngẫu nhiên, một nỗi buồn mơ hồ không có nguyên nhân cụ thể nào.)

3. Mô tả phong cách viết hoặc nghệ thuật:

  • Example: "The manuscript contained a desultory collection of anecdotes and observations." (Manuscript chứa một tập hợp các câu chuyện và quan sát ngẫu nhiên.)
  • Example: "The painting had a desultory style, with brushstrokes applied haphazardly." (Bức tranh có phong cách ngẫu nhiên, với những nét cọ được áp dụng một cách tùy tiện.)

Tổng kết:

  • Nghĩa: Ngẫu nhiên, vô tâm, không có kế hoạch, không có hệ thống.
  • Dùng để: Mô tả hành động, lời nói, suy nghĩ, cảm xúc hoặc phong cách.
  • Từ đồng nghĩa: Random, sporadic, rambling, disjointed, aimless.

Để giúp tôi giải thích rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "desultory" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn một ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó, hay bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể?


Bình luận ()