Từ "detention" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
1. Sự giữ lại, tạm giam (theo nghĩa chính thức):
- Meaning: The act of keeping someone in custody, usually for a crime, or for disciplinary reasons. (Hành động giữ người trong thẩm quyền, thường là vì một tội lỗi hoặc vì lý do kỷ luật.)
- Example:
- "The student was sent to detention for skipping class." (Học sinh bị đình chỉ học vì bỏ lớp.)
- "The police held him in detention for questioning." (Cảnh sát giữ anh ta trong thẩm quyền để thẩm vấn.)
- "Juvenile detention centers house teenagers who have committed offenses." (Các trung tâm giam giữ thanh thiếu niên là nơi giam giữ những thanh thiếu niên đã phạm tội.)
2. Sự trì hoãn, gián đoạn (theo nghĩa chung):
- Meaning: A delay or interruption of an activity or process. (Một sự trì hoãn hoặc gián đoạn của một hoạt động hoặc quy trình.)
- Example:
- "The heavy traffic caused a detention of our journey." (Giao thông ùn tắc đã gây trễ chuyến đi của chúng ta.)
- "There was a brief detention of the meeting due to technical difficulties." (Cuộc họp bị trì hoãn một chút do sự cố kỹ thuật.)
- "He suffered a detention in his career due to illness." (Anh ấy phải trì hoãn sự nghiệp của mình do bệnh tật.)
3. (Trong bóng đá) Thời gian bù giờ:
- Meaning: Extra time added to the end of a match to compensate for time lost due to injuries, substitutions, or delays. (Thời gian bù giờ được thêm vào cuối trận đấu để bù đắp cho thời gian bị mất do chấn thương, thay người hoặc trì hoãn.)
- Example: “The game ended with three minutes of detention.” (Trận đấu kết thúc với ba phút bù giờ.)
4. (Ít dùng hơn) Sự giữ lại, tạm giam (theo nghĩa cá nhân):
- Meaning: A period of staying behind after a class or event. (Một khoảng thời gian ở lại sau giờ học hoặc sự kiện.)
- Example: “The children were kept in detention after the concert.” (Những đứa trẻ được giữ lại sau buổi hòa nhạc.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa thứ nhất.)
Lưu ý:
- Detain (verb) là dạng động từ của "detention" - tức là hành động giữ lại, giam giữ.
- "Detention" có thể được sử dụng cả như danh từ (the detention) và cụm danh từ (period of detention).
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "detention", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này.
Bình luận ()