devalue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

devalue nghĩa là mất giá. Học cách phát âm, sử dụng từ devalue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ devalue

devalueverb

mất giá

/ˌdiːˈvæljuː//ˌdiːˈvæljuː/

Cách phát âm từ "devalue" trong tiếng Anh là:

/dɪˈvɑːljʊ/

Phát âm chi tiết:

  • di-VAH-loo

  • di: như âm "di" trong "đi"

  • VAH: như "va" trong "vải"

  • loo: như "lưu"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ devalue trong tiếng Anh

Từ "devalue" trong tiếng Anh có nghĩa là làm giảm giá trị của thứ gì đó, thường là tài sản, tiền tệ, hoặc một khái niệm. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen (Literal meaning):

  • Định nghĩa: Làm giảm giá trị, làm mất giá trị.
  • Cấu trúc: devalue [something] (noun)
  • Ví dụ:
    • "The company's policies devalued its employees' loyalty." (Các chính sách của công ty đã làm giảm giá trị sự trung thành của nhân viên.)
    • "Inflation devalued the currency." (Lạm phát đã làm mất giá trị tiền tệ.)
    • "The property devalued after the new highway was built." (Giá trị bất động sản giảm sau khi xây dựng đường cao tốc mới.)

2. Nghĩa bóng (Figurative meaning):

  • Định nghĩa: Làm cho một điều gì đó trở nên kém giá trị hơn, ít ý nghĩa hơn, hoặc không còn được đánh giá cao như trước.
  • Ví dụ:
    • "The constant negative media coverage devalued the artist's reputation." (Sự bao phủ truyền thông tiêu cực liên tục đã làm giảm giá trị danh tiếng của nghệ sĩ.)
    • "Lax regulation can devalue the importance of environmental protection." (Quy định lỏng lẻo có thể làm giảm tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
    • "The scandal devalued the politician's credibility." (Cuộc bê bối đã làm giảm uy tín của chính trị gia.)

Các cụm từ liên quan và từ đồng nghĩa:

  • Devalue something by: Làm giảm giá trị thứ gì đó bằng cách...
  • Downvalue: Tương tự như "devalue," nhưng thường ít trang trọng hơn.
  • Diminish: Làm giảm, làm mờ đi.
  • Depreciate: (Thường được sử dụng cho tài sản vật chất như bất động sản, cổ phiếu) Làm giảm giá trị (thường là theo thời gian).
  • Undermine: Làm suy yếu, làm mất đi giá trị.

Lưu ý: "Devalue" thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng giá trị đang bị giảm sút một cách không mong muốn hoặc gây hại.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "devalue" không? Ví dụ, bạn muốn tôi nói về cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, hay xã hội?


Bình luận ()