devolved là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

devolved nghĩa là biến thành. Học cách phát âm, sử dụng từ devolved qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ devolved

devolvedadjective

biến thành

/dɪˈvɒlvd//dɪˈvɑːlvd/

Từ "devolved" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • di: Âm "i" ngắn, giống như âm "i" trong "bit".
  • ˈvɒlv: Phần này nhấn mạnh.
    • v: Âm "v" như bình thường.
    • ɒ: Âm "o" tròn, giống như âm "o" trong "hot".
  • ɪd: Âm "i" ngắn như trên, theo sau là âm "d".

Mẹo:

  • Phần "de-" có thể nhớ là từ "decay" (suy đồi).
  • Chú ý đến việc nhấn nhá ở âm tiết thứ nhất.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ devolved trong tiếng Anh

Từ "devolved" trong tiếng Anh có nghĩa là "suy giảm", "mất đi", "chuyển giao" hoặc "biến đổi thành". Nó thường được dùng để mô tả một quá trình chuyển quyền hoặc sự suy giảm dần của quyền lực, trách nhiệm hoặc đặc điểm nào đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "devolved" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Suy giảm, mất đi:

  • Meaning: To pass from one person or entity to another; to undergo a process of decline or deterioration.
  • Example: “As the empire weakened, power devolved to local warlords.” (Khi đế chế suy yếu, quyền lực chuyển sang các hiệu uý địa phương.)
  • Example: "Over time, his memories devolved into a hazy nostalgia." (Qua thời gian, ký ức của anh ta suy giảm thành một sự hoài niệm mơ hồ.)

2. Chuyển giao (thường dùng trong chính trị hoặc hành chính):

  • Meaning: To transfer power or authority from a central body to lower units.
  • Example: "After the war, power devolved to the regional governments." (Sau chiến tranh, quyền lực chuyển giao sang các chính quyền khu vực.)
  • Example: “The responsibility for healthcare devolved from the national government to the local councils.” (Trách nhiệm chăm sóc sức khỏe chuyển giao từ chính phủ quốc gia sang các hội đồng địa phương.)

3. Biến đổi thành (thường dùng với các đặc điểm hoặc trạng thái):

  • Meaning: To become or develop into something less complex or organized.
  • Example: "The intricate details of the manuscript devolved into a messy, illegible script." (Những chi tiết phức tạp của bản thảo biến đổi thành một bản thảo lộn xộn, không thể đọc được.)
  • Example: "The once-vibrant culture devolved into a series of repetitive clichés." (Văn hóa từng tràn đầy sức sống biến đổi thành một loạt các khuôn mẫu lặp đi lặp lại.)

Dưới đây là một số lưu ý khác:

  • Động từ: "Devolved" là một động từ.
  • Dạng ngược: Dạng ngược của "devolved" là "evolve" (phát triển).
  • Hầu như luôn ở dạng nguyên thể: Thường thì bạn sẽ thấy "devolved" được sử dụng ở dạng nguyên thể (devolved) hơn là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • Ví dụ về chính trị: "Scotland has devolved powers over healthcare, education, and justice." (Scotland đã chuyển giao quyền lực đối với y tế, giáo dục và tư pháp.)
  • Ví dụ về văn hóa: "The local traditions devolved into a commonplace tourist spectacle." (Các truyền thống địa phương biến đổi thành một trò tiêu khiển du lịch phổ biến.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "devolved" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()