devotional là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

devotional nghĩa là sùng đạo. Học cách phát âm, sử dụng từ devotional qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ devotional

devotionaladjective

sùng đạo

/dɪˈvəʊʃənl//dɪˈvəʊʃənl/

Từ "devotional" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - /ˈdevəˌʃənəl/
  • DEV: nghe như "dev" (giống từ "devote")
  • ə: âm mũi, gần như "uh" nhưng phát âm trong mũi
  • ʃən: nghe như "shun" (như trong "sun")
  • əl: nghe như "uhl" (giống âm cuối của "table")

Vậy, phát âm tổng thể là: dev-ə-shun-əl

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ devotional trong tiếng Anh

Từ "devotional" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự tôn kính, lòng thành tâm và sự gần gũi với một đối tượng tôn thờ (thường là tôn giáo). Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Tính chất mô tả (Adjective):

  • Liên quan đến tôn giáo: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Devotional" mô tả những thứ liên quan đến việc tôn thờ, thờ phượng, hoặc thể hiện lòng thành kính với một vị thần, tôn giáo, hoặc một người tôn kính.
    • Ví dụ:
      • "He has a devotional collection of religious artifacts." (Anh ấy có một bộ sưu tập các vật phẩm tôn giáo chuyên sâu.)
      • "The singer's music is deeply devotional." (Âm nhạc của ca sĩ rất thành tâm.)
      • "She wrote a devotional book about her faith." (Cô ấy viết một cuốn sách thành tâm về niềm tin của mình.)
  • Thể hiện lòng trung thành/thành tâm: "Devotional" cũng có thể dùng để mô tả một thái độ hoặc hành động thể hiện lòng trung thành, thành tâm, hoặc sự tận tâm với điều gì đó.
    • Ví dụ:
      • "The team's devotional spirit helped them win the championship." (Tinh thần thành tâm của đội đã giúp họ giành chiến thắng trong giải vô địch.)
      • "Her devotional support was invaluable to the charity." (Sự hỗ trợ thành tâm của cô ấy là vô giá đối với tổ chức từ thiện.)

2. Danh từ (Noun):

  • Tác phẩm tôn giáo: "Devotional" thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm tôn giáo như Thiện nghiệp, sách thành tâm, lời cầu nguyện.
    • Ví dụ:
      • "He reads devotionals every evening." (Anh ấy đọc các tác phẩm thành tâm mỗi tối.)
      • "The church published a new devotional magazine." (Nhà thờ đã phát hành một tạp chí thành tâm mới.)
  • Một buổi lễ/thực hành tôn giáo: Trong một số trường hợp, "devotional" có thể đề cập đến một buổi lễ hoặc thực hành tôn giáo nhất định, thường là một nghi lễ tập trung vào việc thể hiện lòng thành kính.
    • Ví dụ: "The festival featured a devotional procession." (Lễ hội có một cuộc diễu hành thành tâm.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Tính chất mô tả (Adjective) Liên quan đến tôn giáo, thể hiện lòng thành tâm "A devotional hymn" (một bài ca thành tâm), "a devotional practice" (một thực hành thành tâm)
Danh từ (Noun) Tác phẩm tôn giáo, buổi lễ/thực hành tôn giáo "Devotional books," "devotional music"

Lưu ý:

  • "Devotional" mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến sự chân thành, sâu sắc trong lòng thành tâm.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "devotional" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()