Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dew nghĩa là sương. Học cách phát âm, sử dụng từ dew qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sương

Từ "dew" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:
Ví dụ: Dew (giọt sương) - phát âm: /duː/
Mẹo luyện tập:
Tóm lại:
| Cách phát âm | Âm thanh |
|---|---|
| /duː/ | uː + t |
| /dɛʋ/ | ɛʋ (âm mũi) |
Hy vọng điều này giúp bạn! Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "dew" (sương đọng) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Tóm lại:
Trong hầu hết các trường hợp, "dew" sẽ được sử dụng như một danh từ để chỉ sương đọng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của từ.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ "dew" không?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "dew").
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
Which of the following can be described as being covered in "dew"? A. A dry desert landscape at noon. B. A meadow in the early hours of the morning. C. A spider web at sunrise. D. A dusty bookshelf in an old library.
Choose the correct word(s) to complete the sentence: "The morning ________ glistened on the petals of the roses." A. dew B. due C. mist D. moisture
Identify the sentence(s) where "due" is used correctly: A. The payment is dew on Friday. B. The train is due to arrive at 5 PM. C. We had to cancel the trip due to the heavy rain. D. The dew on the grass made our shoes wet.
Which of these terms refers to the state of being expected or scheduled? A. Dew B. Due C. Scheduled D. Anticipated
Select the correct usage: "The ________ point is the temperature at which air becomes saturated with water vapor." A. dew B. due C. frost D. humidity
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc thay thế phù hợp.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()