dice là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dice nghĩa là Dice. Học cách phát âm, sử dụng từ dice qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dice

dicenoun

Dice

/daɪs//daɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ dice

Từ "dice" (tùy đá) trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Dice (tùy đá để chơi trò chơi):

  • Phát âm: /daɪs/
  • Giải thích:
    • "d" được phát âm giống như "d" trong "dog"
    • "i" được phát âm ngắn gọn như "i" trong "bit"
    • "ce" được phát âm như một âm duy nhất, giống như "s" trong "sun"

2. Dice (cắt thành miếng):

  • Phát âm: /daɪs/ (hoặc đôi khi /daɪs/ - gần giống với phát âm trên)
  • Giải thích: Phát âm tương tự như cách phát âm trên, nhưng có thể hơi nhấn mạnh hơn vào âm "i".

Lưu ý: Hai cách phát âm này là gần giống nhau và thường được sử dụng lẫn lộn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dice trong tiếng Anh

Từ "dice" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Đúc, thái lát, băm:

  • Noun (Danh từ): Viết liền, chỉ hành động đúc, thái lát hoặc băm thực phẩm.
    • Example: "I need to dice the onions for the stew." (Tôi cần thái hành tây để làm món súp.)
    • Example: "He diced the carrots into small pieces." (Anh ấy thái cà rốt thành những miếng nhỏ.)
  • Verb (Động từ): Hành động đúc, thái lát hoặc băm.
    • Example: "Please dice the tomatoes before adding them to the salad." (Hãy thái cà chua trước khi cho vào salad.)

2. Xúc xích:

  • Noun (Danh từ): Xúc xích.
    • Example: "We’re having dice for dinner tonight." (Hôm nay chúng ta sẽ ăn xúc xích.) (Đây là cách sử dụng đặc biệt, thường dùng ở Anh.)

3. Cú, xúc xắc:

  • Noun (Danh từ): Xúc xắc. (Ít dùng hơn "dice" hay "cubes" trong trường hợp này)
    • Example: "He rolled the dice." (Anh ấy tung xúc xắc.)

4. Cắt nhỏ, nghiền:

  • Verb (Động từ): Cắt nhỏ hoặc nghiền thành những mảnh nhỏ.
    • Example: "The computer diced the image into smaller pieces." (Máy tính đã cắt hình ảnh thành những mảnh nhỏ hơn.)

Phân biệt các nghĩa:

  • Đúc, thái lát, băm: Thường dùng với thực phẩm.
  • Xúc xích: Chỉ loại xúc xích cụ thể, đặc biệt ở Anh.
  • Xúc xắc: Chỉ vật dụng chơi game.

Lời khuyên:

  • Context (Bối cảnh) là quan trọng: Để hiểu nghĩa chính xác của "dice", bạn cần xem xét bối cảnh câu nói.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa: Nếu bạn không chắc chắn, hãy thử sử dụng các từ đồng nghĩa như "chop," "slice," "cube," "grate," v.v.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "dice" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết "dice" được dùng như thế nào trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt?

Thành ngữ của từ dice

load the dice (against/in favour of somebody)
to put somebody at an unfair disadvantage/advantage
  • He has always felt that the dice were loaded against him in life.
  • This is another attempt to load the dice in favour of employers.
no dice
(especially North American English, informal)used to show that you refuse to do something, or that something cannot be done
  • He wanted $400 for it, so no dice.

Bình luận ()