diffidence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diffidence nghĩa là thiếu tự tin. Học cách phát âm, sử dụng từ diffidence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diffidence

diffidencenoun

thiếu tự tin

/ˈdɪfɪdəns//ˈdɪfɪdəns/

Từ "diffidence" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌdɪfˈɪdəns/

Phát âm chi tiết:

  • dɪf: Giống như "dif" trong từ "different"
  • ɪˈdəns:
    • ɪ: Giống âm "i" trong "bit"
    • də: Giống âm "duh"
    • ns: Giống âm "n" và "s" kết hợp

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=bLrn-9uQ670

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diffidence trong tiếng Anh

Từ "diffidence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự e dè, dè dặt, hoặc thiếu tự tin. Nó thường dùng để mô tả một người có xu hướng ngại ngùng, không tự tin khi giao tiếp hoặc thể hiện ý kiến của mình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "diffidence" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Tính cách và hành vi:

  • General: "He showed a natural diffidence around new people." (Anh ấy thể hiện sự e dè xung quanh những người mới.)
  • Describing someone: "Her diffidence made it difficult to gauge her true feelings." (Sự e dè của cô ấy khiến khó đánh giá cảm xúc thật của cô ấy.)
  • Expressing shyness: "The shy child displayed a noticeable diffidence during the presentation." (Đứa trẻ nhút nhát thể hiện sự e dè rõ rệt trong buổi trình bày.)

2. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp/học thuật:

  • As a criticism: "Don't let your diffidence prevent you from speaking up in meetings." (Đừng để sự e dè ngăn cản bạn phát biểu trong các cuộc họp.)
  • Referring to reluctance: “He exhibited diffidence in answering the complex questions.” (Anh ta thể hiện sự dè dặt khi trả lời những câu hỏi phức tạp.)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Diffidence vs. Shyness: Mặc dù thường có sự chồng chéo, diffidence thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến sự thiếu tự tin và nghi ngờ bản thân, trong khi shyness chủ yếu là cảm giác ngại ngùng khi gặp người khác.
  • Diffidence vs. Modesty: Diffidence tập trung vào sự thiếu tự tin, còn modesty tập trung vào việc không khoe khoang, tự hào về bản thân.

Ví dụ cụ thể:

  • “Despite her intelligence, a certain diffidence prevented her from taking on leadership roles.” (Bất chấp trí thông minh của cô ấy, một sự e dè nhất định đã ngăn cản cô ấy đảm nhận các vai trò lãnh đạo.)
  • "The artist's diffidence was endearing, but it sometimes made it hard to connect with his audience." (Sự e dè của nghệ sĩ đáng yêu, nhưng đôi khi khiến người xem khó kết nối với anh ấy.)

Lưu ý: “Diffidence” là một từ có phần ít dùng hơn so với những từ như “shy” hoặc “timid”. Nếu bạn muốn diễn đạt ý nghĩa tương tự, bạn có thể sử dụng những từ đó thay thế.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "diffidence", bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()