dignitary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dignitary nghĩa là chức sắc. Học cách phát âm, sử dụng từ dignitary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dignitary

dignitarynoun

chức sắc

/ˈdɪɡnɪtəri//ˈdɪɡnɪteri/

Từ "dignitary" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • di-ˈni-tə-ri
    • di: phát âm giống như "di" trong "did"
    • ni: phát âm giống như "knee"
    • : phát âm giống như "tuh"
    • ri: phát âm giống như "ree"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dignitary trong tiếng Anh

Từ "dignitary" trong tiếng Anh có nghĩa là một người có địa vị cao, thường là một quan chức chính phủ, nhà lãnh đạo chính trị, hoặc một nhân vật nổi tiếng được kính trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ những người được mời hoặc đến tham dự một sự kiện trang trọng, quan trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dignitary" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao:

  • Ví dụ: "The Prime Minister greeted the visiting dignitary with a handshake." (Chủ tịch nước đã chào mừng đại diện cấp cao nước ngoài bằng một cái bắt tay.)
  • Ví dụ: "The foreign dignitary arrived in the country to discuss trade agreements." (Đại diện ngoại giao cấp cao đã đến nước này để thảo luận về các thỏa thuận thương mại.)
  • Giải thích: Trong ngữ cảnh này, "dignitary" thường được dùng để chỉ các nhà lãnh đạo chính phủ, các ngoại trưởng, hoặc các quan chức cấp cao khác.

2. Trong ngữ cảnh sự kiện và giải trí:

  • Ví dụ: "Many dignitaries attended the royal wedding." (Nhiều đại diện cấp cao đã tham dự đám cưới hoàng gia.)
  • Ví dụ: "The actress was honored with a special award from a distinguished dignitary." (Nữ diễn viên được vinh danh bởi một nhân vật có tiếng tăm trong ngành.)
  • Giải thích: Ở đây, "dignitary" thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng, có uy tín trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc những người được mời đến tham dự các sự kiện quan trọng.

3. Cách sử dụng khác:

  • Dignitary honor: (Thật vinh dự khi được...) - "It was a great honor to meet with the dignitary." (Thật vinh dự khi được gặp gỡ đại diện cấp cao.)

Lưu ý:

  • "Dignitary" thường dùng để chỉ những người được kính trọng và có địa vị cao, chứ không phải chỉ là những người có vẻ ngoài đẹp hay giàu có.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng và lịch sự.

Tóm lại: Bạn có thể sử dụng từ "dignitary" khi muốn đề cập đến một người có địa vị cao, uy tín, thường là một quan chức chính phủ hoặc một nhân vật nổi tiếng được kính trọng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "dignitary" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()