digression là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

digression nghĩa là lạc đề. Học cách phát âm, sử dụng từ digression qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ digression

digressionnoun

lạc đề

/daɪˈɡreʃn//daɪˈɡreʃn/

Cách phát âm từ "digression" trong tiếng Anh như sau:

  • di - phát âm giống như âm "dee" (như chữ "d" trong "dog")
  • gres - phát âm giống như âm "gresh" (gần giống "gresh" trong tiếng Việt)
  • sion - phát âm giống như âm "shun" (như chữ "shun" trong "sun")

Tổng hợp: dee-gresh-shun

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ digression trong tiếng Anh

Từ "digression" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự отклонение (sự uốn éo) khỏi chủ đề chính, một lời nói xích xích hoặc một đoạn văn không liên quan trực tiếp đến câu chuyện hoặc cuộc trò chuyện đang diễn ra. Nó thường được sử dụng để chỉ những lúc người nói hoặc người viết lạc khỏi chủ đề chính và đi vào những chủ đề phụ, chi tiết không liên quan, hoặc suy nghĩ riêng tư.

Dưới đây là cách sử dụng từ "digression" và các sắc thái khác nhau:

1. Hình thức của Digression:

  • As a noun (danh từ): "The essay contained several digressions that detracted from the main argument." (Bài luận đó chứa nhiều sự отклонение làm giảm đi tính thuyết phục của luận điểm chính.)
  • As a verb (động từ): "He often digresses during his lectures, telling amusing anecdotes that aren't relevant to the subject." (Anh ta thường lạc đề trong các bài giảng, kể những câu chuyện hài hước không liên quan đến chủ đề.)

2. Ý nghĩa và sắc thái:

  • Positive (tích cực): Trong một số trường hợp, digression có thể được coi là điều thú vị và bổ ích, bởi vì nó có thể cung cấp thêm thông tin, bối cảnh, hoặc một góc nhìn khác về chủ đề chính. Tuy nhiên, digression phải ngắn gọn và liên quan đến chủ đề.
  • Negative (tiêu cực): Thường thì digression được coi là không tốt, vì nó làm gián đoạn mạch lạc của tác phẩm hoặc cuộc trò chuyện. Nó có thể khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy bối rối và mất tập trung.

3. Các cụm từ liên quan:

  • Unrelated digression: Sự отклонение không liên quan.
  • Worthwhile digression: Sự отклонение đáng giá, có ích.
  • A lengthy digression: Sự отклонение dài dòng.
  • A brief digression: Sự отклонение ngắn gọn.

Ví dụ cụ thể:

  • "The novel’s strength lies not in the main plot, but in the author's digressions about rural life in the 19th century." (Sức mạnh của tiểu thuyết không nằm ở cốt truyện chính, mà nằm ở những sự отклонение của tác giả về cuộc sống nông thôn thế kỷ 19.)
  • "Don't digress from the topic, please." (Đừng lạc đề, làm ơn.)
  • "She made a little digression about her childhood before returning to the subject." (Cô ấy có một sự отклонение ngắn gọn về tuổi thơ trước khi quay trở lại chủ đề.)

Tóm lại: "Digression" là một từ hữu ích để mô tả những lúc lạc khỏi chủ đề chính. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận, cân nhắc xem sự отклонение đó có bổ ích hay không.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "digression" trong ngữ cảnh khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về sắc thái nghĩa của từ này không?


Bình luận ()