dilate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dilate nghĩa là giãn ra. Học cách phát âm, sử dụng từ dilate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dilate

dilateverb

giãn ra

/daɪˈleɪt//daɪˈleɪt/

Cách phát âm từ "dilate" trong tiếng Anh là:

/ˈdaɪ.leɪt/

Phát âm chi tiết:

  • daɪ: Giống như từ "die" (chết) nhưng ngắn hơn.
  • leɪt: Giống như từ "late" (muộn) nhưng giảm âm, chỉ phát âm nguyên âm "a".

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dilate trong tiếng Anh

Từ "dilate" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc mở rộng, phình to hoặc giãn ra. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mở rộng về kích thước (Physical expansion):

  • Definition: To widen or enlarge.
  • Usage: Mô tả sự mở rộng vật lý của một vật thể.
  • Examples:
    • "The pupils of his eyes dilated in the dim light." (Con ngươi của mắt anh ta mở to trong ánh sáng mờ.)
    • "The flower petals dilated under the warmth of the sun." (Lá hoa nở rộng dưới ánh nắng ấm áp.)
    • "The balloon dilated as air was pumped into it." (Lồng bóng phình to khi thổi không khí vào.)

2. Mở rộng về phạm vi, chi tiết (Expanding in scope/detail):

  • Definition: To expand or develop.
  • Usage: Mô tả việc mở rộng phạm vi hoặc chi tiết của một khái niệm, ý tưởng hoặc cuộc thảo luận.
  • Examples:
    • "The company plans to dilate on its new marketing strategy." (Công ty dự định mở rộng chi tiết về chiến lược tiếp thị mới của mình.)
    • “The researcher dilated on the complexities of the subject." (Nhà nghiên cứu mở rộng chi tiết về sự phức tạp của chủ đề.)
    • "Let's dilate on the historical context before moving on." (Hãy mở rộng thêm về bối cảnh lịch sử trước khi chúng ta chuyển sang phần khác.)

3. Thăm khám, khai thác (To examine intensively):

  • Definition: To investigate or examine thoroughly. (Thường dùng trong y học)
  • Usage: Mô tả việc thăm khám, khai thác sâu bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Examples:
    • "The doctor dilated the wound to clean it properly." (Bác sĩ thăm dò vết thương để làm sạch kỹ hơn.)
    • "They dilated his eyes to check for glaucoma." (Họ thăm dò mắt anh ta để kiểm tra bệnh tăng nhãn áp.)

4. (Hóa học) Thêm dung môi (To dissolve by adding a solvent):

  • Definition: (Hóa học) To dissolve a substance by adding a solvent.
  • Usage: Một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực hóa học.
  • Example: "The sample was dilated with water to create a dilute solution.” (Chủ mẫu được pha loãng với nước để tạo ra dung dịch loãng.)

Tổng quát:

  • "Dilate" thường có sắc thái tương tự với "expand" hoặc "enlarge", nhưng thường nhấn mạnh đến sự mở rộng một cách rõ rệt, có thể là về kích thước vật lý, phạm vi hoặc chi tiết.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các nghĩa khác nhau của từ "dilate" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionary.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một cách sử dụng nào đó của từ "dilate" không? Hoặc bạn có câu hỏi cụ thể nào về từ này không?


Bình luận ()