dinosaur là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dinosaur nghĩa là (loài) khủng long. Học cách phát âm, sử dụng từ dinosaur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dinosaur

dinosaurnoun

(loài) khủng long

/ˈdʌɪnəsɔː/
Định nghĩa & cách phát âm từ dinosaur

Cách phát âm từ "dinosaur" trong tiếng Anh như sau:

  • di - phát âm giống như "dee" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • na - phát âm giống như "nah" (như trong "nah-nah-nah")
  • saur - phát âm giống như "sore" (như trong "sore" - đau)
  • us - phát âm giống như "us" (như trong "us" - chúng ta)

Vậy, dinosaur được phát âm là: dee-nah-sore-us

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dinosaur trong tiếng Anh

Từ "dinosaur" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Dinosaur (động từ):

  • Meaning: Xây dựng một cái gì đó thành một công trình nhà máy lỗi thời, cứng nhắc, hoặc không thích nghi với sự thay đổi. Thường được dùng khi chỉ trích một tổ chức hoặc quy trình làm việc.
  • Example: "The company is a dinosaur – they refuse to adopt any new technology." (Công ty là một cái tổ chức lỗi thời - họ từ chối áp dụng bất kỳ công nghệ mới nào.)
  • Synonyms: archaic, outdated, cumbersome

2. Dinosaur (noun):

  • Meaning 1: (Most common) A prehistoric reptile, especially one of the large reptiles that lived in the Mesozoic era. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.

  • Example: "Dinosaurs roamed the Earth millions of years ago." (Những khủng long đã lang thang trên Trái đất hàng triệu năm trước.)

  • Images: Bạn thường thấy hình ảnh khủng long như Tyrannosaurus Rex, Triceratops, hoặc Stegosaurus, đều là những loại "dinosaur."

  • Meaning 2: (Figurative) A person who is old-fashioned, resistant to change, and often arrogant. Nghĩa này dùng để mô tả một người có tư duy cũ, không thích nghi với sự thay đổi, thường là người tự phụ.

  • Example: "He's a dinosaur in the legal profession - he still relies on typewriters and paper files." (Anh ấy là một người cứng nhắc trong giới luật - anh ấy vẫn dựa vào máy đánh chữ và giấy tờ.)

  • Synonyms: relic, traditionalist, reactionary

Lưu ý quan trọng:

  • Dinosaur (noun) - nghĩa "người cứng nhắc" thường được sử dụng với một hình ảnh hoặc so sánh để nhấn mạnh sự lỗi thời và tách biệt. Ví dụ: "He's a dinosaur of the banking industry." (Anh ấy là một cái bóng của ngành ngân hàng.)
  • Dinosaur (noun) - nghĩa "khủng long" luôn được sử dụng theo nghĩa đen.

Tóm lại:

Cách Sử Dụng Nghĩa Ví dụ
Dinosaur (v) Xây dựng thành lỗi thời The company is a dinosaur!
Dinosaur (n) Khủng long Dinosaurs lived millions of years ago.
Dinosaur (n) - figurative Người cứng nhắc, kìm kẹp He’s a dinosaur in the team.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dinosaur" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()