Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dinosaur nghĩa là (loài) khủng long. Học cách phát âm, sử dụng từ dinosaur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) khủng long

Cách phát âm từ "dinosaur" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, dinosaur được phát âm là: dee-nah-sore-us
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dinosaur" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Meaning 1: (Most common) A prehistoric reptile, especially one of the large reptiles that lived in the Mesozoic era. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
Example: "Dinosaurs roamed the Earth millions of years ago." (Những khủng long đã lang thang trên Trái đất hàng triệu năm trước.)
Images: Bạn thường thấy hình ảnh khủng long như Tyrannosaurus Rex, Triceratops, hoặc Stegosaurus, đều là những loại "dinosaur."
Meaning 2: (Figurative) A person who is old-fashioned, resistant to change, and often arrogant. Nghĩa này dùng để mô tả một người có tư duy cũ, không thích nghi với sự thay đổi, thường là người tự phụ.
Example: "He's a dinosaur in the legal profession - he still relies on typewriters and paper files." (Anh ấy là một người cứng nhắc trong giới luật - anh ấy vẫn dựa vào máy đánh chữ và giấy tờ.)
Synonyms: relic, traditionalist, reactionary
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Cách Sử Dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dinosaur (v) | Xây dựng thành lỗi thời | The company is a dinosaur! |
| Dinosaur (n) | Khủng long | Dinosaurs lived millions of years ago. |
| Dinosaur (n) - figurative | Người cứng nhắc, kìm kẹp | He’s a dinosaur in the team. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dinosaur" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()