diocese là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diocese nghĩa là giáo khu. Học cách phát âm, sử dụng từ diocese qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diocese

diocesenoun

giáo khu

/ˈdaɪəsɪs//ˈdaɪəsɪs/

Từ "diocese" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-oi-səs

Phần gạch đầu dòng (ˈdiː.oʊ.səs) thể hiện cách phát âm của từng âm tiết.

  • di: Phát âm giống như "di" trong từ "die".
  • oi: Phát âm giống như "oy" trong từ "boy".
  • səs: Phát âm giống như "socks" nhưng không có âm "k" cuối.

Bạn có thể tìm thêm tài liệu tham khảo qua các trang web này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diocese trong tiếng Anh

Từ "diocese" trong tiếng Anh có nghĩa là ủng hạt hoặc hạt giám mục. Nó là một đơn vị hành chính trong Giáo hội Công giáo La Mã và Giáo hội Cơ đốc giáo Công hòa. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh tôn giáo:

  • Definition: A district within a religious hierarchy, typically ecclesiastical, under the jurisdiction of a bishop.
    • Dịch: Một khu vực trong một hệ thống thần quyền, thường là thần quyền, thuộc quyền tài phán của một giám mục.
  • Ví dụ:
    • "The diocese of London is one of the largest in England." (Ủng hạt London là một trong những quả đồi lớn nhất ở Anh.)
    • “The priest served his diocese faithfully for many years.” (Giáo sĩ đã phục vụ cho khắp ủng hạt của mình một cách tận tụy trong nhiều năm.)

2. Trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị (ít phổ biến hơn):

  • Historically: A district under the jurisdiction of a bishop in pre-modern societies, often having its own administrative powers. (Trong lịch sử: Một khu vực thuộc quyền tài phán của một giám mục trong các xã hội tiền hiện đại, thường có các quyền hành chính riêng.)
  • Ví dụ: (Hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại)
    • “The diocese of Canterbury played a significant role in the governance of medieval England.” (Ủng hạt Canterbury đã đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý nước Anh thời Trung Cổ.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Diocesan: Relating to a diocese; belonging to or operated by a diocese. (Liên quan đến ủng hạt; thuộc về hoặc vận hành bởi ủng hạt.)
    • Ví dụ: "The diocesan office is responsible for coordinating events in the diocese." (Văn phòng ủng hạt chịu trách nhiệm điều phối các sự kiện trong ủng hạt.)

Tóm tắt các cách sử dụng chính:

  • Ủng hạt (Ecclesiastical district): Sử dụng phổ biến nhất, trong ngữ cảnh tôn giáo liên quan đến Giáo hội Công giáo La Mã và Giáo hội Cơ đốc giáo Công hòa.
  • Diocesan (Adjective): Miêu tả thứ gì đó liên quan đến ủng hạt.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm thông tin về "diocese" trên Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Diocese

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()