Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disadvantaged nghĩa là Nhược điểm. Học cách phát âm, sử dụng từ disadvantaged qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Nhược điểm
Từ "disadvantaged" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /dɪsˈædvənˌteɪd/
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "disadvantaged" (tạm dịch: bất lợi, thiệt thòi) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc thái khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Social disadvantage: Bất lợi xã hội – thường đề cập đến những khó khăn mà một người hoặc nhóm người phải đối mặt do hoàn cảnh xã hội của họ (ví dụ: nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu cơ hội).
Economic disadvantage: Bất lợi kinh tế – thường liên quan đến việc thiếu tài chính hoặc cơ hội kinh tế.
Một số lưu ý:
Ví dụ tổng hợp:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ này trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "disadvantaged" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()