disaffection là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disaffection nghĩa là sự không quan tâm. Học cách phát âm, sử dụng từ disaffection qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disaffection

disaffectionnoun

sự không quan tâm

/ˌdɪsəˈfekʃn//ˌdɪsəˈfekʃn/

Phát âm từ "disaffection" trong tiếng Anh như sau:

  • diːs-ˈæf-fek-ʃən

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • diːs: (giống như "dees" trong "bees")
  • ˈæf: (giống như "aff" trong "affair")
  • fek: (giống như "fick" trong "pick")
  • ʃən: (giống như "shun" trong "sun")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disaffection trong tiếng Anh

Từ "disaffection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự không hài lòng, không gắn bó, hoặc sự mất thiện cảm. Nó thường được dùng để miêu tả một cảm giác tiếc nuối, không thích thú hoặc không tin tưởng đối với một người, tổ chức, hoặc một hệ thống nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disaffection" một cách chi tiết và đa dạng:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Sự không hài lòng: “There was a strong feeling of disaffection among the students regarding the new school rules.” (Có một sự không hài lòng mạnh mẽ trong lòng học sinh đối với các quy tắc học đường mới.)
  • Sự mất thiện cảm: “The politician's recent actions fueled the public's disaffection towards him.” (Những hành động gần đây của chính trị gia đã gây ra sự mất thiện cảm của công chúng đối với ông ta.)
  • Sự thiếu gắn bó: “The younger generation often feels a disaffection with traditional values.” (Thực tế, thế hệ trẻ thường cảm thấy thiếu gắn bó với các giá trị truyền thống.)

2. Cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng:

  • Noun (Danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Ví dụ: "His disaffection was palpable." (Sự không hài lòng của anh ta là rõ ràng.)
  • Adjective (Tính từ): "Disaffection" có thể được dùng làm tính từ để miêu tả một người hoặc điều gì đó có sự không hài lòng.
    • Ví dụ: "She expressed a disaffection with the legal system." (Cô ấy bày tỏ sự không hài lòng với hệ thống pháp luật.)

3. Các sắc thái nghĩa:

  • Often implies a resentment or disillusionment: (Thường chỉ sự căm ghét hoặc thất vọng) – "The disaffection he felt stemmed from years of broken promises." (Sự không hài lòng mà anh ta cảm thấy bắt nguồn từ nhiều lời hứa bị phá vỡ.)
  • Can be a root cause of apathy or rebellion: (Có thể là nguyên nhân gốc rễ của sự thờ ơ hoặc nổi loạn) – “The growing disaffection among the working class led to social unrest.” (Sự không hài lòng ngày càng tăng trong tầng lớp lao động dẫn đến bất ổn xã hội.)

4. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Discontent
  • Dissatisfaction
  • Disapproval
  • Resentment
  • Disillusionment

Ví dụ trong câu:

  • "The company's poor customer service led to widespread disaffection among its clientele." (Dịch: Dịch vụ khách hàng tồi tệ của công ty đã dẫn đến sự không hài lòng rộng rãi trong số khách hàng của họ.)
  • "He felt a deep disaffection towards the political establishment." (Anh ta cảm thấy một sự không hài lòng sâu sắc đối với giới cầm quyền chính trị.)
  • "The artist's work reflected a profound disaffection with modern society.” (Tác phẩm nghệ thuật của nghệ sĩ phản ánh một sự không hài lòng sâu sắc với xã hội hiện đại.)

Lưu ý: "Disaffection" thường được sử dụng trong văn viết và các cuộc tranh luận phức tạp hơn so với giao tiếp hàng ngày.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong các bài viết, sách hoặc phim ảnh. Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()