disarm là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disarm nghĩa là giải giáp. Học cách phát âm, sử dụng từ disarm qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disarm

disarmverb

giải giáp

/dɪsˈɑːm//dɪsˈɑːrm/

Từ "disarm" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • z - như âm "z" trong "zoo"
  • ärm - như âm "arm" (nhưng ngắn gọn hơn, không kéo dài)

Kết hợp lại: di-zärm

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disarm trong tiếng Anh

Từ "disarm" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Loại bỏ vũ khí (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh an toàn, phòng vệ):

  • To disarm someone: Loại bỏ vũ khí khỏi người của ai đó (ví dụ: một cảnh sát giải giáp một tên cướp).
    • Example: The police quickly disarmed the suspect. (Cảnh sát nhanh chóng giải giáp nghi phạm.)
    • Example: He managed to disarm the bomb before it exploded. (Anh ấy đã giải được bom trước khi nó nổ.)

2. Làm giảm bớt sự tức giận, mâu thuẫn (về mặt tinh thần, cảm xúc):

  • To disarm someone: Làm dịu đi sự tức giận, phòng thủ, hoặc sự nghi ngờ của ai đó, khiến họ dễ tiếp nhận hơn.
    • Example: Her calm demeanor disarmed him and made him more open to discussion. (Cách cư xử bình tĩnh của cô ấy đã làm dịu đi anh ta, khiến anh ta sẵn sàng hơn cho cuộc thảo luận.)
    • Example: A sincere apology can disarm an angry colleague. (Một lời xin lỗi chân thành có thể làm dịu đi một đồng nghiệp tức giận.)

3. Mất đi sức mạnh, ảnh hưởng (trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội):

  • To disarm something: Làm suy yếu hoặc mất đi sức mạnh của điều gì đó.
    • Example: The new regulations aim to disarm the power of the banks. (Các quy định mới nhằm mục đích làm suy yếu sức mạnh của các ngân hàng.)
    • Example: The accusations disarmed the politician. (Những cáo buộc đã làm suy yếu chính trị gia.)

4. (Ít phổ biến hơn) Loại bỏ một thứ gì đó gây cản trở, lừa dối:

  • To disarm a trap: Loại bỏ một cái bẫy.
    • Example: He used a tool to disarm the trap. (Anh ấy sử dụng một dụng cụ để loại bỏ cái bẫy.)

Tóm lại:

Chắc chắn, loại nghĩa phổ biến nhất của "disarm" là “giải giáp” (về mặt vật lý) hoặc “làm dịu đi” (về mặt tinh thần, cảm xúc). Hãy luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "disarm" trong một câu cụ thể?


Bình luận ()