disassemble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disassemble nghĩa là Tháo rời. Học cách phát âm, sử dụng từ disassemble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disassemble

disassembleverb

Tháo rời

/ˌdɪsəˈsembl//ˌdɪsəˈsembl/

Phát âm từ "disassemble" trong tiếng Anh như sau:

IPA (Hệ thống phiên âm quốc tế): /dɪˈsæmbl̩/

Phát âm gần đúng: dis-əm-bl̩

Giải thích từng phần:

  • dis-: Phát âm như "dis" trong "disappointment" (giống như "dis" trong "dismiss")
  • assemble: Phát âm như "assemble" (tức là "as-sem-bl̩")
  • -ment: Phát âm như "əl" (giống như âm "l" trong "ball"). Nó là một âm phụ âm nhỏ, thường rất ngắn.

Tổng kết:

diːs-əm-bl̩

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disassemble trong tiếng Anh

Từ "disassemble" trong tiếng Anh có nghĩa là "bóc tách", "mổ tả" hoặc "phân tích thành các bộ phận riêng lẻ". Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa đen: Bóc tách, mổ tả vật lý

  • Ví dụ:
    • "The mechanic will disassemble the engine to find the problem." (Người thợ máy sẽ bóc tách động cơ để tìm ra vấn đề.)
    • "She disassembled the old clock to see how it worked." (Cô ấy mổ tả chiếc đồng hồ cũ để xem nó hoạt động như thế nào.)
  • Trong ngữ cảnh này, "disassemble" có nghĩa là tách rời các bộ phận của một vật thể nào đó.

2. Nghĩa bóng: Phân tích, giải cấu trúc

  • Ví dụ:
    • "The psychologist tried to disassemble the client's anxieties by exploring the underlying causes." (Nhà tâm lý học cố gắng phân tích sự lo lắng của khách hàng bằng cách khám phá các nguyên nhân tiềm ẩn.)
    • "Let's disassemble this complex problem into smaller, more manageable parts." (Hãy phân tích bài toán phức tạp này thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.)
  • Ở đây, "disassemble" có nghĩa là chia nhỏ một khái niệm, ý tưởng, vấn đề hoặc tình huống phức tạp thành các thành phần cơ bản để hiểu rõ hơn.

3. Sử dụng với động từ "disassemble" (đã chia động từ):

  • Ví dụ:
    • "The instructions disassembled the new furniture in just 30 minutes." (Hướng dẫn đã bóc tách đồ nội thất mới đó chỉ trong 30 phút.)
    • "The software allows you to disassemble and reassemble your hard drive." (Phần mềm cho phép bạn bóc tách và lắp ráp lại ổ cứng của mình.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế cho "disassemble" tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Take apart: Thường dùng để tách rời vật lý.
  • Deconstruct: Thường dùng để phân tích một khái niệm phức tạp.
  • Analyze: Phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn.
  • Break down: Chia nhỏ để dễ hiểu.

Lưu ý: "Disassemble" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc phân tích chuyên sâu.

Để giúp tôi cung cấp cho bạn những ví dụ cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "disassemble" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết về việc sửa chữa xe, phân tích một lý thuyết, hay tách một sản phẩm thành các bộ phận?


Bình luận ()