Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disassemble nghĩa là Tháo rời. Học cách phát âm, sử dụng từ disassemble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Tháo rời
Phát âm từ "disassemble" trong tiếng Anh như sau:
IPA (Hệ thống phiên âm quốc tế): /dɪˈsæmbl̩/
Phát âm gần đúng: dis-əm-bl̩
Giải thích từng phần:
Tổng kết:
diːs-əm-bl̩
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "disassemble" trong tiếng Anh có nghĩa là "bóc tách", "mổ tả" hoặc "phân tích thành các bộ phận riêng lẻ". Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế cho "disassemble" tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý: "Disassemble" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc phân tích chuyên sâu.
Để giúp tôi cung cấp cho bạn những ví dụ cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "disassemble" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết về việc sửa chữa xe, phân tích một lý thuyết, hay tách một sản phẩm thành các bộ phận?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()