disbelieve là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disbelieve nghĩa là không tin. Học cách phát âm, sử dụng từ disbelieve qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disbelieve

disbelieveverb

không tin

/ˌdɪsbɪˈliːv//ˌdɪsbɪˈliːv/

Cách phát âm từ "disbelieve" trong tiếng Anh như sau:

/dɪsˈbliːv/

Phát âm chi tiết:

  • dis-: /dɪs/ (giống như "dis" trong "disappointment")
  • believ-: /bliːv/ (âm "bl" giống như "blue", rồi "ee" là âm mũi, và "v" là âm "v" thông thường)
  • -e: /eɪ/ (âm "ay" như trong "say")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disbelieve trong tiếng Anh

Từ "disbelieve" trong tiếng Anh có nghĩa là không tin, không tin vào, thường được sử dụng để diễn tả sự hoài nghi hoặc sự phản đối một điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng và các sắc thái khác nhau của từ này:

1. Dùng như động từ (verb):

  • Cấu trúc: disbelieve + object/noun
  • Ví dụ:
    • "I disbelieved his story about winning the lottery." (Tôi không tin vào câu chuyện của anh ấy về việc trúng số độc đắc.)
    • "She disbelieved the rumors about the company's financial problems." (Cô ấy không tin những đồn đoán về các vấn đề tài chính của công ty.)
    • "It's hard to disbelieve something without evidence." (Khó tin vào điều gì đó nếu không có bằng chứng.)

2. Dùng như tính từ (adjective) - ít phổ biến hơn:

  • Cấu trúc: unbelievable
  • Ví dụ:
    • "It was an disbelievable performance." (Nó là một màn trình diễn không thể tin được.) - Ở đây, "disbelievable" được dùng để nhấn mạnh mức độ không tin được của một điều gì đó. Tuy nhiên, thường thì "unbelievable" sẽ được sử dụng phổ biến hơn.

Sắc thái nghĩa và cách dùng khác nhau:

  • Disbelieve (động từ): Thường mang ý nghĩa hoài nghi, phản đối hoặc không tin lời ai đó.
  • Disbelieve firmly (cứng đầu không tin): "I firmly disbelieved his story" - Tôi hoàn toàn không tin vào câu chuyện của anh ấy.
  • Disbelief (danh từ): Sự không tin, sự hoài nghi (ví dụ: "He experienced a moment of disbelief after hearing the news.") - Anh ấy trải qua một khoảnh khắc hoài nghi sau khi nghe tin.

Các từ đồng nghĩa:

  • Doubt
  • Discredit
  • Reject
  • Deny
  • Skepticism

Lưu ý: “Disbelieve” thường được coi là một từ hơi trang trọng và ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn “doubt” hoặc “don't believe”.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng "disbelieve" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()