disconsolate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disconsolate nghĩa là sự thất vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ disconsolate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disconsolate

disconsolateadjective

sự thất vọng

/dɪsˈkɒnsələt//dɪsˈkɑːnsələt/

Từ "disconsolate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-SKON-zō-lāt

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • di - nghe như "dee" (như trong "die")
  • SKON - nghe như "skon" (như trong "song")
  • - nghe như "zo" (như trong "zone")
  • lāt - nghe như "lat" (như trong "late")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disconsolate trong tiếng Anh

Từ "disconsolate" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy tuyệt vọng, buồn bã đến mức không thể nào bình tâm được. Nó diễn tả một trạng thái buồn bã rất sâu sắc, thường xuất phát từ sự mất mát, thất vọng hoặc đau khổ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disconsolate" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả cảm xúc:

  • Usage: Sử dụng để diễn tả mức độ buồn bã sâu sắc, không thể xoa dịu.
  • Example: "After hearing the news, she was completely disconsolate, unable to speak or even cry." (Sau khi nghe tin tức, cô ấy hoàn toàn cảm thấy tuyệt vọng không thể nói hoặc thậm chí khóc.)
  • Example: "He remained disconsolate for days after his dog died, unable to shake off the sadness." (Anh ấy vẫn cảm thấy buồn bã trong nhiều ngày sau khi chó của mình chết, không thể vượt qua nỗi buồn.)

2. Mô tả thái độ:

  • Usage: Sử dụng để mô tả sự suy sụp về tinh thần, sự vô vọng.
  • Example: "The disconsolate child clung to his mother, seeking comfort and reassurance." (Cậu bé vô vọng ôm lấy mẹ, tìm kiếm sự an ủi và trấn an.)
  • Example: "The artist's disconsolate expression reflected the failure of his latest exhibition." (Biểu cảm cảm thấy tuyệt vọng của họa sĩ phản ánh sự thất bại của triển lãm mới nhất của anh.)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa (nhưng có sắc thái khác):

  • Sad: "Sad" chỉ cảm giác buồn nhẹ.
  • Depressed: "Depressed" thường chỉ một trạng thái buồn bã kéo dài, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
  • Heartbroken: "Heartbroken" thường dùng để diễn tả sự buồn bã do chia ly tình cảm.

"Disconsolate" mạnh mẽ hơn cả ba từ này, nhấn mạnh đến việc không thể nào bình tâm lại được sau một nỗi đau lớn.

Lưu ý: "Dis-" là tiền tố có nghĩa là "không" hoặc "không". "Consolate" có nghĩa là xoa dịu, làm bớt nỗi buồn. Vì vậy, "disconsolate" có nghĩa là "không xoa dịu được".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disconsolate" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()