disdainful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disdainful nghĩa là khinh bỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ disdainful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disdainful

disdainfuladjective

khinh bỉ

/dɪsˈdeɪnfl//dɪsˈdeɪnfl/

Từ "disdainful" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diːˈsînefəl

Phát âm chi tiết hơn:

  • di - như phát âm "di" trong "did"
  • sîn - như phát âm "sin"
  • e - phát âm ngắn, như trong "bed"
  • fəl - như phát âm "full"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google hoặc YouTube với từ khóa "how to pronounce disdainful".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disdainful trong tiếng Anh

Từ "disdainful" trong tiếng Anh mang nghĩa là phủ mày, khinh thường, coi thường, hoặc thể hiện sự chảnh chọe, khoác lác. Nó thường được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc cảm xúc mỉa mai, coi thường một người, một hành động, hoặc một điều gì đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disdainful" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả thái độ và cảm xúc:

  • He looked at her with a disdainful expression. (Anh ta nhìn cô ấy với vẻ mặt đầy khinh thường.)
  • She responded to his offer with a disdainful sniff. (Cô ấy đáp lại lời đề nghị của anh ta bằng một cái nhúc nhích đầy khinh bỉ.)
  • I couldn't understand his disdainful tone. (Tôi không hiểu được giọng nói khinh thường của anh ấy.)

2. Mô tả hành động:

  • His disdainful wave of the hand dismissed her argument. (Dòng tay phẩy đầy khinh thường của anh ta đã bác bỏ lập luận của cô ấy.)
  • She treated the task with disdainful indifference. (Cô ấy đối xử với công việc đó với sự thờ ơ khinh thường.)

3. Mô tả tính cách:

  • He's a disdainful man who never shows any appreciation. (Anh ấy là một người khinh thường, никогда không bày tỏ sự biết ơn.)
  • The haughty princess displayed a disdainful attitude towards the commoners. (Nữ công chúa kiêu ngạo thể hiện thái độ khinh thường đối với những người dân thường.)

Lời lưu ý:

  • "Disdainful" thường được dùng để chỉ một sự khinh thường sâu sắc, không chỉ đơn thuần là không thích.
  • Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện một sự thiếu tôn trọng và coi thường người khác.

Bạn có thể tham khảo thêm một vài cụm từ liên quan:

  • disdain: (n.) sự khinh bỉ, sự coi thường
  • disdainful behavior: hành vi khinh thường
  • to disdain something/someone: khinh thường, coi thường một điều gì đó/ai đó

Bạn có thể thử tìm kiếm các ví dụ khác trên Google hoặc các nguồn ngữ liệu tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Nếu bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ "disdainful", vui lòng cho tôi biết.


Bình luận ()