disentangle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disentangle nghĩa là giải quyết. Học cách phát âm, sử dụng từ disentangle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disentangle

disentangleverb

giải quyết

/ˌdɪsɪnˈtæŋɡl//ˌdɪsɪnˈtæŋɡl/

Từ "disentangle" (gỡ rối) được phát âm như sau:

  • diːˈsɛntæŋɡl

Phát âm chi tiết:

  • di: Giống như chữ "dee" trong "deep"
  • sén: Giống như chữ "sen" trong "send"
  • tæ: Giống như chữ "ta" trong "tap"
  • ŋ: Đây là âm "ng" như trong tiếng Việt, không có âm tương tự trong tiếng Anh.
  • l: Giống như chữ "l" trong "love"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disentangle trong tiếng Anh

Từ "disentangle" trong tiếng Anh có nghĩa là giải bứt, giải ra khỏi, thường dùng để chỉ việc giải phóng những thứ bị vướng víu, rối bời. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và ví dụ:

1. Nghĩa chính:

  • To disentangle something (from something else): Giải bứt, giải ra khỏi một thứ gì đó bị rối, bị bện chặt.
    • Example: "She had to disentangle her hair from the thorns." (Cô phải giải bứt tóc khỏi những chỏm gai.)
    • Example: "The firefighters worked to disentangle the victims from the wreckage." (Các chiến sĩ cứu hỏa nỗ lực giải ra những nạn nhân khỏi đống đổ nát.)
    • Example: “He tried to disentangle the complicated instructions.” (Anh ấy cố gắng giải ra những hướng dẫn phức tạp.)

2. Nghĩa bóng (Abstract meaning):

  • To disentangle (a situation, a problem, a relationship): Giải quyết, làm rõ, phân tích để có thể hiểu và khắc phục một tình huống, một vấn đề hoặc một mối quan hệ phức tạp, rối rắm.

    • Example: "It's difficult to disentangle the cause of the conflict." (Rất khó để làm rõ nguyên nhân của cuộc xung đột.)
    • Example: “He struggled to disentangle his feelings for his ex-girlfriend and his current interest.” (Anh ta đấu tranh để phân biệt cảm xúc của mình dành cho bạn gái cũ và mối quan tâm hiện tại.)
    • Example: "The journalist tried to disentangle the truth from the rumors." (Nhà báo cố gắng làm rõ sự thật từ những đồn đoán.)

3. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Disentangle + object: "Disentangle + noun"

Mẹo:

  • "Disentangle" thường đi kèm với các danh từ như "hair," "rope," "wires," "information," "situations," "problems," "relationships," v.v.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disentangle" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()