disestablish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disestablish nghĩa là không thiết lập. Học cách phát âm, sử dụng từ disestablish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disestablish

disestablishverb

không thiết lập

/ˌdɪsɪˈstæblɪʃ//ˌdɪsɪˈstæblɪʃ/

Phát âm từ "disestablish" trong tiếng Anh như sau:

  • di - như tiếng "đi" trong "đi học"
  • es - như tiếng "ès" trong "bàn ghế"
  • ta - như tiếng "ta" trong "tôi"
  • blish - giống như "blish" trong "publish" (xuất bản)
  • ed - như tiếng "ed" trong "ended" (kết thúc)

Tổng hợp: /ˈdɪsɪˈstæblɪʃ/ (dɪs-i-stæ-bli-sh)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác qua các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disestablish trong tiếng Anh

Từ "disestablish" trong tiếng Anh có nghĩa là phá bỏ, giải thể, không còn hoạt động, hoặc chấm dứt một sự tồn tại đã được thiết lập. Nó thường liên quan đến việc ngừng hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc quyền lực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disestablish" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Giải thể một doanh nghiệp/tổ chức:

  • Example: "After years of declining sales, the factory was disestablished and closed down." (Sau nhiều năm sụt giảm doanh số, nhà máy đã bị giải thể và đóng cửa.)
  • Example: "The local branch of the bank was disestablished due to financial difficulties." (Chi nhánh ngân hàng địa phương đã bị giải thể do khó khăn về tài chính.)

2. Loại bỏ quyền lực/ảnh hưởng:

  • Example: "The monarchy was disestablished in the 18th century, leading to the creation of a republic." (Ngai vàng đã bị giải thể vào thế kỷ 18, dẫn đến việc thành lập một quốc cộng hòa.)
  • Example: "The religious institution lost its influence as laws were disestablished." (Tổ chức tôn giáo mất ảnh hưởng khi luật pháp bị giải thể.)

3. Ngừng hoạt động (ít phổ biến hơn):

  • Example: "The old trail was gradually disestablished as new roads were built." (Con đường cũ dần bị bỏ hoang khi các đường mới được xây dựng.)

Lưu ý: "Disestablish" thường đi kèm với các động từ kết hợp như "disestablish a business" (giải thể một doanh nghiệp) hoặc "disestablish a connection" (ngắt kết nối).

Phân biệt với các từ tương tự:

  • Establish: Thiết lập, thành lập.
  • Re-establish: Thành lập lại, thiết lập lại.
  • Disband: Giải tán, tan rã (thường dùng cho các nhóm hoặc lực lượng).
  • Terminate: Chấm dứt, kết thúc (thường dùng cho hợp đồng hoặc việc làm).

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "disestablish"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()