disfavour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disfavour nghĩa là không ưa. Học cách phát âm, sử dụng từ disfavour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disfavour

disfavournoun

không ưa

/dɪsˈfeɪvə(r)//dɪsˈfeɪvər/

Từ "disfavour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm chính xác (IPA): /dɪsˈfeɪvər/
  • Phát âm gần đúng (tiếng Việt): "dís-fay-vur" (nhấn vào âm "vur")

Phân tích chi tiết:

  • di: Phát âm giống như "di" trong "dinh"
  • s: Phát âm như "s" thường
  • f: Phát âm như "f" thường
  • a: Phát âm như "a" trong "à"
  • vour: Phát âm như "vur" (giống "vur" trong "vur đẹp")

Mẹo:

Bạn có thể tập theo dõi một video hướng dẫn phát âm trên YouTube ("how to pronounce disfavour") để nghe và so sánh cách phát âm chuẩn.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disfavour trong tiếng Anh

Từ "disfavour" trong tiếng Anh có nghĩa là "không được ưa chuộng," "không được yêu thích," hoặc "không có lợi." Nó diễn tả một sự không hài lòng, không tốt, hoặc không được chấp nhận. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, cùng với các ví dụ và ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả sự không ưa chuộng, không được yêu thích:

  • Cụm từ quen thuộc: "Out of favour" (không còn được yêu thích)
  • Ví dụ:
    • "He was out of favour with the manager after the mistake." (Ông ta không còn được yêu thích của người quản lý sau sai lầm.)
    • "The new policy is out of favour with many employees." (Chính sách mới không được nhiều nhân viên ưa chuộng.)
    • "The restaurant is falling out of disfavour because of the poor service." (Nhà hàng đang dần không được ưa chuộng vì dịch vụ kém.)

2. Diễn tả điều không có lợi, không tốt:

  • Ví dụ:
    • "The continued drought is causing disfavour for farmers." (Thời kỳ hạn hán kéo dài đang gây khó khăn cho nông dân.)
    • "The new regulations may be disfavourable to small businesses." (Các quy định mới có thể không có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • "The corridor is disfavourable for walking, due to the steep slope." (Hành lang không thuận tiện cho việc đi bộ, do độ dốc cao.)

3. Đứng về phía đối lập (trong tranh luận, chính trị):

  • Ví dụ:
    • "The proposal was met with disfavour from the opposition party." (Đề xuất này gặp phải sự phản đối từ phe đối lập.)
    • "He declined to take a position on the controversial issue, out of disfavour with both sides." (Ông ấy từ chối đưa ra một quan điểm về vấn đề gây tranh cãi, vì không muốn đứng về phía nào.)

4. Sử dụng với "disfavour of" (sự không ưa chuộng của, sự phản đối của):

  • Ví dụ:
    • "The film was met with disfavour of the critics.” (Bộ phim bị phê bình không hài lòng.)
    • “The disfavour of the public led to the politician’s downfall." (Sự không ưa chuộng của công chúng đã dẫn đến sự sụp đổ của chính trị gia.)

Lưu ý:

  • "Disfavour" là từ hữu hạn (irregular verb), hình thức quá khứ là "disfavoured" và dạng quả định là "disfavoured."
  • Trong nhiều trường hợp, "unpopular" hoặc "disliked" có thể là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ sử dụng từ "disfavour" trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()