dishevelled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dishevelled nghĩa là nhếch nhác. Học cách phát âm, sử dụng từ dishevelled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dishevelled

dishevelledadjective

nhếch nhác

/dɪˈʃevld//dɪˈʃevld/

Từ "dishevelled" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • diːsˌʃɛvəld

Phân tích từng phần:

  • dis-: phát âm giống như "dis" trong "disappointment".
  • hevel-: phát âm giống như "hevil" (như "evil" nhưng không có "l").
  • -led: phát âm giống như "led" (như trong "led the way").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dishevelled trong tiếng Anh

Từ "dishevelled" trong tiếng Anh có nghĩa là lộn xộn, xô bồ, tổn thương, khó coi hoặc nhếch nhác. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật thể trông bừa bộn, rối rắm, không gọn gàng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dishevelled" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • Ví dụ: "He looked utterly dishevelled after the long hike, with his hair tangled and his clothes covered in mud." (Anh ta trông hoàn toàn lộn xộn sau chuyến đi bộ đường dài dài, tóc rối bù và quần áo bẩn bùn.)
  • Ví dụ: "Her pajamas were dishevelled, suggesting she'd had a restless night." (Bộ pijama của cô ấy nhếch nhác, cho thấy cô ấy đã có một giấc ngủ không yên.)

2. Mô tả vật thể:

  • Ví dụ: "The room was dishevelled and cluttered with boxes and papers." (Phòng có vẻ xô bồ và đầy những hộp và giấy tờ.)
  • Ví dụ: "The soldier’s uniform was dishevelled after the battle." (Bộ đồng phục của người lính tổn thương sau trận chiến.)

3. Nâng cấp từ "messy" (bừa bộn):

"Dishevelled" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "messy". Nó gợi ý về một sự lộn xộn nghiêm trọng hơn, có thể do sự vắng mặt của sự chăm sóc hoặc sự hỗn loạn.

Giải thích thêm về các sắc thái của từ:

  • Dishevelled (adj.): Tính từ, mô tả trạng thái của người hoặc vật.
  • Dishevel: Động từ (ít dùng hơn), có nghĩa là làm rối bù, làm lộn xộn. (Ví dụ: "He was dishevelled after the fall.")

Tóm lại: "Dishevelled" là một từ mạnh mẽ để mô tả sự bừa bộn, rối rắm và mất trật tự, thường mang sắc thái về sự không gọn gàng có ý thức hoặc do sự hỗn loạn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()