Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dishevelled nghĩa là nhếch nhác. Học cách phát âm, sử dụng từ dishevelled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhếch nhác
Từ "dishevelled" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích từng phần:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dishevelled" trong tiếng Anh có nghĩa là lộn xộn, xô bồ, tổn thương, khó coi hoặc nhếch nhác. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật thể trông bừa bộn, rối rắm, không gọn gàng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "dishevelled" trong các ngữ cảnh khác nhau:
"Dishevelled" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "messy". Nó gợi ý về một sự lộn xộn nghiêm trọng hơn, có thể do sự vắng mặt của sự chăm sóc hoặc sự hỗn loạn.
Giải thích thêm về các sắc thái của từ:
Tóm lại: "Dishevelled" là một từ mạnh mẽ để mô tả sự bừa bộn, rối rắm và mất trật tự, thường mang sắc thái về sự không gọn gàng có ý thức hoặc do sự hỗn loạn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()